atour

Học thuật
Thân thiện
atour

Une dame d'atour ajuste un collier de perles pour la reine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự trang sức, sự trang điểm: Chỉ hành động hoặc việc làm đẹp bằng cách đeo đồ trang sức hoặc mặc quần áo đẹp.
    • (Số nhiều; dùng với nghĩa hài hước, đùa cợt) Đồ nữ trang, phục sức đẹp: Dùng để chỉ những món đồ trang sức hoặc quần áo đẹp một cách hóm hỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle s'occupait de l'atour de la reine. ( ấy chăm lo việc trang sức cho nữ hoàng.)
    • Parée de ses plus beaux atours, elle fit son entrée. (Được trang điểm bằng những đồ nữ trang đẹp nhất, ấy bước vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dame d'atour": Một danh từ ghép lịch sử, chỉ một thị nữ trong hoàng gia nhiệm vụ chăm lo việc trang sức, trang phục cho hoàng hậu.
    • La dame d'atour aidait la reine à se préparer pour la cérémonie. (Vị thị nữ trang sức đã giúp hoàng hậu chuẩn bị cho buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Atourner (động từ, cổ): Trang điểm, trang hoàng.
  • Parure (danh từ giống cái): Bộ đồ nữ trang, trang sức (nghĩa gần, nhưng không mang sắc thái hài hước như "atours").
    • Une parure de diamants. (Một bộ trang sức kim cương.)
Từ đồng nghĩa
  • Parure: Trang sức, đồ nữ trang.
  • Bijou: Trang sức, nữ trang (thường chỉ một món riêng lẻ).
  • Toilette: Sự trang điểm, y phục (chỉ bộ trang phục hoặc việc làm đẹp nói chung).
Lưu ý
  • Từ "atour" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. thường xuất hiện trong văn chương, ngữ cảnh lịch sử hoặc với nghĩa bóng, hài hước.
  • Khi dùngsố nhiều ("atours"), từ này thường mang sắc thái hài hước, dí dỏm khi nói về việc ăn mặc đẹp hoặc đồ trang sức của ai đó.
atour

Une dame d'atour ajuste un collier de perles pour la reine.

danh từ giống đực
  1. sự trang sức
    • Dame d'atour
      thị nữ trang sức (chăm lo việc trang sức cho hoàng hậu)
  2. (số nhiều; đùa cợt, hài hước) đồ nữ trang
    • Parée de ses plus beaux atours
      đeo đồ nữ trang đẹp nhất