atour
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự trang sức, sự trang điểm: Chỉ hành động hoặc việc làm đẹp bằng cách đeo đồ trang sức hoặc mặc quần áo đẹp.
- (Số nhiều; dùng với nghĩa hài hước, đùa cợt) Đồ nữ trang, phục sức đẹp: Dùng để chỉ những món đồ trang sức hoặc quần áo đẹp một cách hóm hỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle s'occupait de l'atour de la reine. (Bà ấy chăm lo việc trang sức cho nữ hoàng.)
- Parée de ses plus beaux atours, elle fit son entrée. (Được trang điểm bằng những đồ nữ trang đẹp nhất, cô ấy bước vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dame d'atour": Một danh từ ghép lịch sử, chỉ một thị nữ trong hoàng gia có nhiệm vụ chăm lo việc trang sức, trang phục cho hoàng hậu.
- La dame d'atour aidait la reine à se préparer pour la cérémonie. (Vị thị nữ trang sức đã giúp hoàng hậu chuẩn bị cho buổi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Atourner (động từ, cổ): Trang điểm, trang hoàng.
- Parure (danh từ giống cái): Bộ đồ nữ trang, trang sức (nghĩa gần, nhưng không mang sắc thái hài hước như "atours").
- Une parure de diamants. (Một bộ trang sức kim cương.)
Từ đồng nghĩa
- Parure: Trang sức, đồ nữ trang.
- Bijou: Trang sức, nữ trang (thường chỉ một món riêng lẻ).
- Toilette: Sự trang điểm, y phục (chỉ bộ trang phục hoặc việc làm đẹp nói chung).
Lưu ý
- Từ "atour" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. Nó thường xuất hiện trong văn chương, ngữ cảnh lịch sử hoặc với nghĩa bóng, hài hước.
- Khi dùng ở số nhiều ("atours"), từ này thường mang sắc thái hài hước, dí dỏm khi nói về việc ăn mặc đẹp hoặc đồ trang sức của ai đó.
danh từ giống đực
- sự trang sức
- Dame d'atourthị nữ trang sức (chăm lo việc trang sức cho hoàng hậu)
- (số nhiều; đùa cợt, hài hước) đồ nữ trang
- Parée de ses plus beaux atoursđeo đồ nữ trang đẹp nhất