attelle

danh từ giống cái
  1. vòng đóng ngựa
  2. (y học) nẹp
    • Atèle

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "attelle"

Từ có nhắc đến "attelle"

attelle
Le médecin pose une attelle sur le bras du patient.