attelle

Học thuật
Thân thiện
attelle

Le médecin pose une attelle sur le bras du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Nẹp: Một dụng cụ y tế cứng hoặc bán cứng, thường làm từ kim loại, gỗ hoặc thạch cao, dùng để cố định bất động một bộ phận cơ thể (như tay, chân, cột sống) bị gãy xương hoặc chấn thương để hỗ trợ quá trình lành lại.
    • (Ngựa) Vòng đóng ngựa: Một thanh hoặc dây buộc, thường bằng da, nối giữa hai yên cương hoặc hai bàn đạp (bàn đè) trên yên ngựa để giữ chúngvị trí cố định ngăn không cho chúng trượt về phía sau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Y học):
    • Le médecin a posé une attelle sur son bras cassé. (Bác sĩ đã đặt một cái nẹp lên cánh tay gãy của anh ấy.)
    • Elle doit porter une attelle pendant six semaines. ( ấy phải đeo nẹp trong sáu tuần.)
  • Danh từ (Ngựa):
    • L'attelle de la selle s'est détachée. (Vòng đóng ngựa của yên đã bị tuột ra.)
    • Vérifiez toujours les attelles avant de monter à cheval. (Luôn kiểm tra các vòng đóng ngựa trước khi cưỡi ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre/poser une attelle": Đặt, bó nẹp (vào một bộ phận bị thương).
    • Les secouristes ont lui poser une attelle à la jambe. (Nhân viên cứu hộ đã phải bó nẹp chân cho anh ta.)
  • "Être maintenu par une attelle": Được giữ cố định bằng nẹp.
    • Son poignet est maintenu par une attelle en plastique. (Cổ tay của ấy được giữ cố định bằng một cái nẹp nhựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Atteler (động từ): Đóng ngựa vào xe, buộc vào, gắn vào.
    • Atteler les chevaux à la charrette. (Đóng ngựa vào xe ngựa.)
  • Attelage (danh từ): Bộ ngựa kéo xe, sự đóng ngựa; (nghĩa rộng) sự ghép nối, sự kết hợp.
    • Un attelage de deux chevaux. (Một bộ ngựa kéo xe gồm hai con.)
Từ đồng nghĩa
  • (Y học) Éclisse: Thanh nẹp (thường nhỏ hơn đơn giản hơn "attelle").
  • (Y học) Orthèse: Dụng cụ chỉnh hình (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả nẹp các dụng cụ hỗ trợ khác).
  • (Ngựa) Sous-ventrière: Dây bụng (một bộ phận khác của yên ngựa chức năng giữ yên, nhưng không hoàn toàn giống "attelle").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với danh từ "attelle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "attelle".

attelle

Le médecin pose une attelle sur le bras du patient.

danh từ giống cái
  1. vòng đóng ngựa
  2. (y học) nẹp
    • Atèle

Từ đồng âm

Từ chứa "attelle"

Từ có nhắc đến "attelle"