audibly

audibly

He sighed audibly as he closed the heavy book.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách có thể nghe được, đủ lớn hoặc rõ ràng để tai người có thể cảm nhận được.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nói một cách có thể nghe được, đảm bảo mọi người trong phòng đều có thể nghe thấy.)
  • (Em bé khóc một cách có thể nghe được khi làm rơi đồ chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barely audibly": hầu như không thể nghe được.
    • She whispered barely audibly, afraid to wake the baby. ( ấy thì thầm hầu như không thể nghe được, sợ đánh thức em bé.)
  • "audibly sigh": thở dài một cách có thể nghe được.
    • He audibly sighed in frustration when the meeting ran late. (Anh ấy thở dài một cách có thể nghe được bực bội khi cuộc họp kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Audible (tính từ): có thể nghe được.
    • The sound was just barely audible. (Âm thanh hầu như không thể nghe được.)
  • Audibility (danh từ): khả năng nghe được, độ .
    • The audibility of the speaker was poor in the back row. (Khả năng nghe được của người nói rất kémhàng ghế sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Clearly (một cách rõ ràng): nhấn mạnh sự rõ ràng trong âm thanh.
  • Loudly (một cách to tiếng): nhấn mạnh cường độ âm thanh cao hơn.
Từ trái nghĩa
  • Inaudibly (một cách không thể nghe được): không đủ lớn hoặc để nghe.
    • She spoke inaudibly, so no one understood her. ( ấy nói một cách không thể nghe được, nên không ai hiểu ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "audibly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "speak", "cry", "sigh" để tạo thành cụm mô tả hành động.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp chứa "audibly". Tuy nhiên, có thể tham khảo cụm "loud and clear" (to ) mang ý nghĩa tương tự về khả năng nghe rõ ràng.