augeas

augeas

Augeas cleans his immense stables as Hercules redirects a river.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Thần thoại Hy Lạp):
    • Vua Augeas: Một vị vua thần thoại trong thần thoại Hy Lạp, nổi tiếng đã không dọn dẹp chuồng ngựa của mình trong suốt 30 năm, mặc dù trong chuồng chứa một đàn gia súc khổng lồ. Câu chuyện về "chuồng ngựa của Augeas" một trong 12 kỳ công của Heracles (Hercules).
dụ sử dụng
  • (Câu chuyện về Augeas thường được dùng để miêu tả một nhiệm vụ tưởng chừng như không thể dọn dẹp hay sắp xếp.)
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Augeas vua của vùng Elis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Augean stables" (chuồng ngựa của Augeas): Một thành ngữ chỉ tình trạng hỗn loạn, bẩn thỉu hoặc tham nhũng cần được cải cách triệt để.
    • The new manager had to clean the Augean stables of the company's financial records. (Người quản lý mới phải dọn dẹp "chuồng ngựa của Augeas" trong hồ sơ tài chính của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Augean (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến vua Augeas; thường dùng trong cụm "Augean stables" để chỉ một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn.
    • The project is an Augean task that requires months of effort. (Dự án này một nhiệm vụ kiểu "chuồng ngựa của Augeas" đòi hỏi nhiều tháng nỗ lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, trong nghĩa bóng, có thể dùng các cụm như:
    • Hercules' labor (kỳ công của Hercules): Chỉ một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn.
    • Impossible task (nhiệm vụ bất khả thi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "augeas" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Clean the Augean stables (dọn chuồng ngựa của Augeas): Làm sạch hoặc cải cách một tình trạng hỗn loạn, tham nhũng kéo dài.
    • The new government promised to clean the Augean stables of bureaucracy. (Chính phủ mới hứa sẽ dọn dẹp "chuồng ngựa của Augeas" trong bộ máy quan liêu.)