aggeus
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Sách của tiên tri A-ghe: "aggeus" là tên gọi trong tiếng Latinh của sách tiên tri Haggai trong Cựu Ước. Sách này ghi lại những lời tiên tri của Haggai, tập trung vào việc xây dựng lại đền thờ sau thời kỳ lưu đày Babylon.
- Tiên tri Haggai: "aggeus" cũng được dùng để chỉ chính vị tiên tri người Do Thái, người đã kêu gọi dân chúng tái thiết đền thờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The book of aggeus is the tenth book among the twelve minor prophets in the Old Testament. (Sách aggeus là sách thứ mười trong số mười hai tiên tri nhỏ trong Cựu Ước.)
- Aggeus prophesied to the people of Judah after their return from exile. (Aggeus đã tiên tri cho dân Giu-đa sau khi họ trở về từ cảnh lưu đày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aggeus" trong văn cảnh thần học: Từ này thường xuất hiện trong các bản dịch Kinh Thánh Latinh (Vulgate) và được dùng để chỉ sách tiên tri Haggai trong các nghiên cứu Kinh Thánh cổ điển.
- The prophecies of aggeus emphasize the importance of rebuilding the temple. (Những lời tiên tri của aggeus nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng lại đền thờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Haggai (từ đồng nghĩa tiếng Anh): tên gọi phổ biến hơn trong các bản dịch hiện đại.
- The book of Haggai is often studied alongside Zechariah. (Sách Haggai thường được nghiên cứu cùng với sách Xa-cha-ri.)
Từ đồng nghĩa
- Haggai (danh từ riêng): tên tiếng Anh của cùng một vị tiên tri và sách Kinh Thánh.
- Sách tiên tri Haggai (cụm danh từ): diễn giải đầy đủ hơn.
Các cụm từ liên quan
- Book of aggeus: sách của tiên tri Haggai.
- The Book of aggeus contains only two chapters. (Sách aggeus chỉ gồm hai chương.)
Thành ngữ liên quan
- "the prophecy of aggeus": lời tiên tri của Haggai, thường được dùng trong các bài giảng hoặc nghiên cứu lịch sử tôn giáo.
- The prophecy of aggeus encouraged the people to prioritize God's house. (Lời tiên tri của aggeus khích lệ dân chúng ưu tiên nhà của Đức Chúa Trời.)