eggs

eggs

A farmer collects brown eggs from a chicken coop.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của "egg"):
    • Trứng (của gia cầm, đặc biệt gà mái): "eggs" dùng để chỉ những quả trứng được dùng làm thực phẩm, thường trứng hoặc trứng vịt.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một trứng cho bữa sáng.)
  • ( ấy đã chiên hai quả trứng dọn chúng với bánh mì nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have eggs on one's face": bị xấu hổ, bẽ mặt sau một thất bại hoặc sai lầm công khai.

    • After his prediction failed, he had eggs on his face. (Sau khi dự đoán của anh ta thất bại, anh ta đã bị bẽ mặt.)
  • "to put all one's eggs in one basket": dồn hết nguồn lực vào một kế hoạch duy nhất, mạo hiểm.

    • Don't put all your eggs in one basket; invest in different stocks. (Đừng dồn hết trứng vào một giỏ; hãy đầu vào nhiều cổ phiếu khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Egg (danh từ số ít): một quả trứng.
    • An egg is a nutritious food. (Một quả trứng một thực phẩm bổ dưỡng.)
  • Eggshell (danh từ): vỏ trứng.
    • The eggshell is fragile. (Vỏ trứng rất mỏng manh.)
  • Egg white (danh từ): lòng trắng trứng.
    • She separated the egg white from the yolk. ( ấy tách lòng trắng trứng khỏi lòng đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ovum (danh từ, sinh học): tế bào trứng (dùng trong ngữ cảnh khoa học, ít phổ biến hơn trong đời sống).
  • Spawning (danh từ): trứng cá hoặc trứng động vật thủy sinh (không dùng cho gia cầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Egg on: khuyến khích, xúi giục ai làm điều đó (thường liều lĩnh).
    • His friends egged him on to jump into the pool. (Bạn bè của anh ta đã xúi giục anh ta nhảy xuống hồ bơi.)
Thành ngữ liên quan
  • Don't put all your eggs in one basket: đừng dồn hết mọi thứ vào một nơi (đã giải thíchtrên).
  • A nest egg: một khoản tiền tiết kiệm dành cho tương lai.
    • They saved a nest egg for retirement. (Họ đã tiết kiệm một khoản tiền cho việc nghỉ hưu.)