auntie

/'ɑ:nti/
danh từ
  1. muấy , thím, mợ, bác gái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "auntie"

auntie
My auntie bakes delicious cookies every Sunday.