auntie
/'ɑ:nti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dì, thím, mợ, bác gái: Một cách gọi thân mật, gần gũi đối với chị/em gái của bố hoặc mẹ, hoặc vợ của chú/bác/cậu/của mình. Từ này mang sắc thái ấm áp, gần gũi hơn so với từ "aunt".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I'm going to visit my auntie this weekend. (Cuối tuần này cháu sẽ đi thăm bác gái.)
- Auntie Mai always gives me the best advice. (Dì Mai luôn cho cháu những lời khuyên tốt nhất.)
- The children love their auntie because she plays games with them. (Bọn trẻ rất yêu quý thím vì thím hay chơi trò chơi với chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng như một danh từ riêng (tên gọi): Thường được viết hoa khi dùng trước tên riêng như một danh xưng.
- We had dinner at Auntie Hoa's house. (Chúng tôi đã ăn tối ở nhà Dì Hoa.)
Cách gọi thân mật, không có quan hệ họ hàng: Đôi khi được dùng để gọi một người phụ nữ lớn tuổi hơn một cách kính trọng và thân thiện, ngay cả khi không có quan hệ huyết thống.
- Hello, Auntie! How are you today? (Chào bác! Hôm nay bác có khỏe không ạ?)
Biến thể và từ gần giống
- Aunt (n): Dì, cô, thím, mợ, bác gái. Đây là dạng tiêu chuẩn, trang trọng hơn so với "auntie".
- Aunty (n): Một cách viết khác của "auntie", cùng nghĩa và cách dùng.
Từ đồng nghĩa
- Relative (n): Người thân, họ hàng (nghĩa rộng hơn).
- Kinswoman (n): Người nữ có quan hệ họ hàng (từ trang trọng, ít dùng trong giao tiếp thông thường).
danh từ
- muấy dì, thím, mợ, bác gái