aunt

/ɑ:nt/
danh từ
  1. , , thím, mợ, bác gái

Idioms

  • my aunt!
    trời ơi!, thật à! (tỏ sự ngạc nhiên)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "aunt"

aunt
My aunt is reading a storybook to her niece.