aunt
/ɑ:nt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cô, dì, thím, mợ, bác gái: Từ dùng để chỉ chị/em gái của bố hoặc mẹ, hoặc vợ của chú/bác/cậu/dượng. Đây là một từ chung, cụ thể hơn sẽ phụ thuộc vào quan hệ gia đình và vùng miền.
- Tiếng kêu đùa, biểu cảm ngạc nhiên: Dùng trong các câu cảm thán để bày tỏ sự ngạc nhiên, sốc (thường là "My aunt!").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ người): (Cô/Dì/Thím/Mợ/Bác gái của tôi sẽ đến thăm chúng tôi cuối tuần này.) (Cô ấy là em gái của mẹ tôi, vì vậy cô ấy là dì của tôi.)
- Danh từ (dùng cảm thán): (Trời ơi! Anh thực sự trúng xổ số à?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Auntie" hoặc "Aunty": Cách gọi thân mật, gần gũi hơn cho "aunt", thường dùng bởi trẻ em hoặc trong gia đình. (Cháu thích đến thăm Dì Sarah.)
- "Great-aunt" hoặc "Grandaunt": Chỉ chị/em gái của ông bà. (Bà cố của tôi kể cho tôi nghe những câu chuyện về chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Auntie/Aunty (n): Cách gọi thân mật của "aunt".
- Great-aunt (n): Bà cô, bà dì, bà thím, bà mợ, bà bác.
- Aunt-in-law (n): Vợ của cậu/chú/bác (khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ qua hôn nhân).
Từ đồng nghĩa
- Relative (n): Người thân, họ hàng (nghĩa rộng hơn).
- Kinswoman (n): Người nữ trong họ hàng (từ trang trọng, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "aunt")
Thành ngữ liên quan
- "My sainted aunt!": Một câu cảm thán mạnh hơn "My aunt!" để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc sốc cực độ. (Trời đất ơi! Hãy nhìn kích thước con nhện kia kìa!)
- "Go and tell your aunt": Cách nói đùa hoặc mỉa mai để từ chối một yêu cầu vô lý, ý nói "đi mà nói với người khác đi". (Cậu muốn tôi làm hết việc của cậu? Đi mà nói với bà cô đi!)
danh từ
- cô, dì, thím, mợ, bác gái
Idioms
- my aunt!trời ơi!, thật à! (tỏ sự ngạc nhiên)