uncle

/'ʌɳkl/
Học thuật
Thân thiện
uncle

My uncle helps me fix my bicycle in the driveway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chú, bác, cậu, dượng: Từ dùng để chỉ anh trai của cha hoặc mẹ, hoặc chồng của . Đây một thuật ngữ thân tộc.
    • Bác (tiếng xưng hô với người lớn tuổi): Cách gọi thân mật, kính trọng đối với một người đàn ông lớn tuổi hơn, không nhất thiết quan hệ huyết thống.
    • Người cho vay nặng lãi (thông tục, ): Một cách gọi không chính thức, tính chất lóng, cho người kinh doanh cầm đồ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thân tộc):

    • My uncle is coming to visit us this weekend. (Chú/Bác/Cậu của tôi sẽ đến thăm chúng tôi cuối tuần này.)
    • She went to live with her uncle after her parents passed away. ( ấy đã đến sống với chú/bác của mình sau khi bố mẹ qua đời.)
  • Danh từ (nghĩa xưng hô):

    • We can ask that kind uncle for directions. (Chúng ta có thể hỏi đường ông/bác ấy tốt bụng kia.)
    • "Listen, uncle," the boy said politely. ("Nghe này, bác ơi," cậu nói một cách lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To talk like a Dutch uncle": Nói chuyện một cách thẳng thắn, nghiêm khắc phần gia trưởng, thường để khuyên bảo hoặc khiển trách.

    • My boss talked to me like a Dutch uncle about my punctuality. (Sếp của tôi đã nói chuyện với tôi rất nghiêm khắc về việc đúng giờ của tôi.)
  • "To say/ cry uncle" (Mỹ, thông tục): Đầu hàng, chịu thua (thường dùng trong các trò chơi đánh nhau hoặc tranh cãi của trẻ con).

    • He wouldn't say uncle even when he was clearly losing the argument. (Cậu ta nhất định không chịu thua ngay cả khi rõ ràng đang thua trong cuộc tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncle Sam (Danh từ riêng): Biểu tượng nhân cách hóa của chính phủ hoặc nhân dân Hoa Kỳ, thường được miêu tả một người đàn ông cao, gầy, râu, mặc bộ đồ màu đỏ, trắng, xanh.
    • The poster featured Uncle Sam pointing, saying "I Want You." (Tấm áp phích hình Uncle Sam đang chỉ tay, nói "Tôi cần bạn.")
Từ đồng nghĩa
  • Relative (Danh từ): Người thân, họ hàng (nghĩa rộng hơn).
  • Elder (Danh từ): Người lớn tuổi, bậc trưởng thượng (trong ngữ cảnh xưng hô kính trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "uncle")

Thành ngữ liên quan
  • My sainted uncle! (, cảm thán): Ôi trời ơi! (biểu thị sự ngạc nhiên, sốc).
    • My sainted uncle! Look at the size of that fish! (Ôi trời ơi! Hãy nhìn kích thước con kia kìa!)
uncle

My uncle helps me fix my bicycle in the driveway.

danh từ
  1. chú; bác; cậu; dượng
  2. bác (tiếng xưng với người có tuổi)
  3. (thông tục) người hiệu cầm đồ

Idioms

  • Uncle Sam
    chú Xam (Hoa kỳ)
  • to talk like a Dutch uncle
    (xem) Dutch