auréole

Học thuật
Thân thiện
auréole

Une auréole lumineuse entoure la pleine lune dans le ciel nocturne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vầng hào quang: Một vòng sáng, thường được miêu tả trong nghệ thuật tôn giáo, bao quanh đầu của một vị thánh hoặc nhân vật linh thiêng, biểu tượng cho sự thánh thiện ánh sáng thần thánh.
    • Quầng sáng: Một vòng ánh sáng mờ có thể nhìn thấy xung quanh các nguồn sáng như mặt trời hoặc mặt trăng, thường do hiện tượng khúc xạ hoặc phản xạ ánh sáng trong khí quyển.
    • (Nghĩa bóng) Vinh quang, hào quang: Sự tôn vinh, danh tiếng rực rỡ hoặc vẻ vang bao quanh một người hoặc một thành tựu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les saints sont souvent représentés avec une auréole autour de la tête. (Các vị thánh thường được miêu tả với một vầng hào quang quanh đầu.)
    • Regardez l'auréole autour de la lune ce soir, cela indique peut-être un changement de temps. (Hãy nhìn quầng sáng quanh mặt trăng tối nay, điều đó có thể báo hiệu thời tiết sắp thay đổi.)
    • L'auréole de son succès l'a rendu célèbre dans le monde entier. (Hào quang từ thành công của ông ấy đã khiến ông nổi tiếng khắp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baigner dans une auréole de...": Được bao bọc trong vinh quang/hào quang của...

    • Le vieux champion baignait dans une auréole de gloire. (Nhà vô địch già được bao bọc trong vinh quang của chiến thắng.)
  • "Se draper dans son auréole": Tự khoác lên mình vẻ vinh quang (có thể mang nghĩa tự mãn).

    • Il se drape dans son auréole de bienfaiteur. (Hắn ta tự khoác lên mình vẻ vinh quang của một ân nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Auréoler (động từ): Bao quanh bằng một vầng hào quang, tô điểm bằng vinh quang.
    • Le coucher de soleil auréolait les nuages. (Hoàng hôn bao quanh những đám mây bằng một quầng sáng.)
    • Être auréolé de gloire. (Được tô điểm bởi vinh quang.)
Từ đồng nghĩa
  • Halo (danh từ): Vầng hào quang, quầng sáng (từ mượn tiếng Anh, cũng được dùng trong tiếng Pháp).
  • Gloriole (danh từ giống cái): Vầng hào quang nhỏ, vinh quang nhỏ (thường mang sắc thái hơi giảm nhẹ hoặc mỉa mai).
  • Nimbus (danh từ giống đực): Vầng mây sáng, hào quang (từ chuyên môn hơn trong nghệ thuật hoặc khí tượng).
Thành ngữ liên quan
  • L'auréole du martyre: Hào quang của sự tử đạo.

    • Il a reçu l'auréole du martyre pour ses convictions. (Ông ấy đã nhận lấy hào quang của sự tử đạo những niềm tin của mình.)
  • Perdre son auréole: Đánh mất vầng hào quang/vinh quang của mình.

    • Le scandale lui a fait perdre son auréole. (Vụ bê bối đã khiến ông ta đánh mất vầng hào quang của mình.)
auréole

Une auréole lumineuse entoure la pleine lune dans le ciel nocturne.

danh từ giống cái
  1. vầng hào quang
  2. quầng (quanh mặt trời, mặt trăng...)
  3. (nghĩa bóng) vinh quang
    • Auréole de la victoire
      vinh quang của chiến thắng

Từ chứa "auréole"