ourlé

Học thuật
Thân thiện
ourlé

Le mouchoir est délicatement ourlé de fil blanc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () viền: Dùng để mô tả một vật đường viền được may, thêu hoặc tạo hình xung quanh mép. Viền này thườngmột đường trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mouchoir ourlé. (Khăn tay viền.)
    • Nuage ourlé de blanc. (Đám mây viền trắng.)
    • Une nappe ourlée de dentelle. (Một tấm khăn trải bàn viền ren.)
    • Les pétales sont ourlés de pourpre. (Những cánh hoa viền màu tía.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ourlé de": viền bằng (chất liệu, màu sắc nào đó). Cấu trúc này nhấn mạnh chi tiết của đường viền.
    • Une robe ourlée de soie. (Một chiếc váy viền bằng lụa.)
    • Un discours ourlé de métaphores. (Một bài diễn văn được "viền" bằng những phép ẩn dụ. Nghĩa bóng: chứa đầy ẩn dụ.)
Biến thể từ liên quan
  • Ourler (động từ): Viền, may viền.

    • Elle ourle le bas de sa jupe. ( ấy may viền phần dưới của chiếc váy.)
  • Ourlage (danh từ): Đường viền, hành động may viền.

    • L'ourlage de cette écharpe est très fin. (Đường viền của chiếc khăn này rất tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Bordé: viền, được viền.
  • Liseré: đường viền, đường viền nhỏ (thường chỉ màu sắc).
Ghi chú về cách dùng
  • Từ ourlé chủ yếu được dùng như một tính từ trong văn viết văn nói trang trọng.
  • có thể dùng theo nghĩa đen (trang phục, vải) hoặc nghĩa bóng (văn chương) để mô tả thứ đó được bao quanh bởi một đặc điểm nổi bật.
ourlé

Le mouchoir est délicatement ourlé de fil blanc.

tính từ
  1. () viền
    • Mouchoir ourlé
      khăn tay viền
    • Nuage ourlé de blanc
      đám mây viền trắng