auroral

/ɔ:'rɔ:rəl/
Học thuật
Thân thiện
auroral

A faint auroral glow shimmered above the northern horizon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) bình minh, rạng đông: Liên quan đến thời điểm mặt trời mọc, khoảnh khắc đầu tiên của ban ngày.
    • màu sắc như bình minh: Mô tả màu sắc ửng hồng, ánh hồng hoặc ánh sáng dịu nhẹ đặc trưng của bầu trời lúc rạng đông.
    • (Thuộc về) cực quang: Liên quan đến hiện tượng ánh sáng tự nhiên trên bầu trời về đêmcác vùng cực (cực quang phương Bắc phương Nam).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sky had a beautiful auroral glow just before sunrise. (Bầu trời một ánh hồng rạng đông tuyệt đẹp ngay trước khi mặt trời mọc.)
    • We witnessed the auroral lights during our trip to Norway. (Chúng tôi đã chứng kiến ánh sáng cực quang trong chuyến đi tới Na Uy.)
    • Her paintings often feature auroral colors like soft pink and gold. (Các bức tranh của ấy thường những màu sắc như bình minh, chẳng hạn như hồng nhạt vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "auroral display": màn trình diễn cực quang, chỉ hiện tượng cực quang xuất hiện rõ ràng đẹp mắt.

    • Last night's auroral display was visible across the entire region. (Màn trình diễn cực quang đêm qua có thể nhìn thấy được trên toàn bộ khu vực.)
  • "auroral zone": vùng cực quang, chỉ khu vực địa nơi cực quang thường xuyên xuất hiện.

    • The town lies within the auroral zone, making it a prime spot for tourists. (Thị trấn nằm trong vùng cực quang, biến thành một điểm đến lý tưởng cho khách du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Aurora (danh từ):

    • Bình minh, rạng đông (nghĩa cổ, ít dùng).
    • Cực quang: Hiện tượng ánh sáng trên bầu trời.
      • The Northern Aurora is a breathtaking sight. (Cực quang phương Bắc một cảnh tượng ngoạn mục.)
  • Aurorally (trạng từ): một cách mang tính chất bình minh/cực quang.

    • The horizon was aurorally lit. (Đường chân trời được chiếu sáng một cách huyền ảo như lúc rạng đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Dawn-like: giống như bình minh.
  • Rosy-fingered (thơ ca): ngón tay hồng hào (thường mô tả bình minh).
  • Polar (trong ngữ cảnh ánh sáng): (thuộc) cực, liên quan đến cực quang.
Các cụm từ liên quan

(Từ này ít khi kết hợp thành cụm động từ (phrasal verb). Các cách kết hợp thường gặp tính từ + danh từ như đã nêuphần 'Sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "auroral".)

auroral

A faint auroral glow shimmered above the northern horizon.

tính từ
  1. (thuộc) bình minh, (thuộc) rạng đông
  2. ửng hồng, ánh hồng (như ánh mặt trời lúc rạng đông)
  3. (thuộc) cực quang (nam cực quang, bắc cực quang)

Từ đồng nghĩa