auroral

/ɔ:'rɔ:rəl/
tính từ
  1. (thuộc) bình minh, (thuộc) rạng đông
  2. ửng hồng, ánh hồng (như ánh mặt trời lúc rạng đông)
  3. (thuộc) cực quang (nam cực quang, bắc cực quang)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

auroral
A faint auroral glow shimmered above the northern horizon.