automobile

/'ɔ:təməbi:l/
Học thuật
Thân thiện
automobile

Une famille voyage en automobile sur une route de campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Ô , xe hơi: Phương tiện giao thông bánh, chạy bằng động cơ, dùng để chở người hoặc hàng hóa trên đường bộ.
    • Ngành ô : Lĩnh vực công nghiệp liên quan đến việc sản xuất kinh doanh ô .
    • Thể thao ô : Các môn thể thao liên quan đến việc điều khiển đua ô .
  2. Tính từ:

    • Tự chuyển động: khả năng di chuyển bằng chính nguồn năng lượng của mình.
    • (Thuộc) ô : Liên quan đến xe ô .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Conduire une automobile. (Lái một chiếc xe hơi.)
    • Garer une automobile sur un parking. (Cho xe vào bãi đỗ xe.)
    • Roder une automobile. (Cho xe chạy -đa, cho xe chạy rà.)
  • Tính từ:

    • Industrie automobile. (Công nghiệp ô .)
    • Assurances automobiles. (Bảo hiểm ô .)
    • Course automobile. (Cuộc đua ô .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Automobile" với tư cáchdanh từ thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc kỹ thuật. Trong đời sống hàng ngày, người Pháp thường dùng từ "voiture" hơn.
  • Khi là tính từ, "automobile" luôn đứng trước danh từ bổ nghĩa cho danh từ đó (ví dụ: - ngành công nghiệp ô ).
Biến thể từ gần giống
  • Automobiliste (danh từ): Người lái xe ô .
    • Les automobilistes doivent respecter le code de la route. (Những người lái xe ô phải tuân thủ luật giao thông.)
  • Automotrice (danh từ giống cái): Đầu máy xe lửa tự hành, tàu điện.
  • Voiture (danh từ giống cái): Từ thông dụng hơn để chỉ xe ô .
  • Véhicule (danh từ giống đực): Phương tiện, xe cộ (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ô ).
Từ đồng nghĩa
  • Voiture: Xe hơi (từ thông dụng nhất).
  • Bagnole (thông tục): Xe ( sắc thái thân mật, suồng sã).
  • Véhicule à moteur: Phương tiện động cơ.
  • Auto (viết tắt, ít dùng): Ô .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ/tính từ "automobile" trong tiếng Pháp. Các cụm động từ thường đi với "voiture" hoặc "conduire").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "automobile". Các thành ngữ về xe cộ thường dùng từ "voiture").

automobile

Une famille voyage en automobile sur une route de campagne.

danh từ giống cái
  1. ô , xe hơi
    • Conduire une automobile
      lái xe hơi
    • Garer une automobile sur un parking
      cho xe vào bãi đỗ xe
    • Roder une automobile
      cho xe chạy rôđa, cho xe chạy rà
  2. ngành ô
  3. thể thao ô
tính từ
  1. tự chuyển động
  2. (thuộc) ô
    • Industrie automobile
      công nghiệp ô
    • Assurances automobiles
      bảo hiểm ô
    • Course automobile
      cuộc đua ô