automobile

/'ɔ:təməbi:l/
danh từ giống cái
  1. ô , xe hơi
    • Conduire une automobile
      lái xe hơi
    • Garer une automobile sur un parking
      cho xe vào bãi đỗ xe
    • Roder une automobile
      cho xe chạy rôđa, cho xe chạy rà
  2. ngành ô
  3. thể thao ô
tính từ
  1. tự chuyển động
  2. (thuộc) ô
    • Industrie automobile
      công nghiệp ô
    • Assurances automobiles
      bảo hiểm ô
    • Course automobile
      cuộc đua ô

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "automobile"

automobile
Une famille voyage en automobile sur une route de campagne.