mui

  1. rouf
    • Mui thuyền
      rouf d'une barque
  2. capote; toit
    • Mui xe
      capote d'un véhicule;
    • Mui ô-tô
      d'une automobile
  3. xem quen mui

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mui
Mui xe ô tô che nắng cho hành khách.