autosome

autosome

An autosome is shown in a diagram of a human cell's nucleus.

Định nghĩa

Danh từ: Nhiễm sắc thể thường, bất kỳ nhiễm sắc thể nào không phải nhiễm sắc thể giới tính. Chúng xuất hiện thành từng cặp trong các tế bào cơ thể, nhưng tồn tại dưới dạng đơn lẻ trong tinh trùng.

dụ sử dụng
  • (Con người 22 cặp nhiễm sắc thể thường một cặp nhiễm sắc thể giới tính.)
  • (Đột biếnnhiễm sắc thể thường có thể gây ra các rối loạn di truyền không liên quan đến giới tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "autosomal inheritance": sự di truyền qua nhiễm sắc thể thường.

    • Cystic fibrosis follows an autosomal recessive pattern of inheritance. ( nang tuân theo kiểu di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường.)
  • "autosomal dominant/recessive": trội/lặn trên nhiễm sắc thể thường.

    • Huntington's disease is an autosomal dominant disorder. (Bệnh Huntington một rối loạn trội trên nhiễm sắc thể thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Autosomal (tính từ): thuộc về nhiễm sắc thể thường.
    • Autosomal traits are inherited equally by males and females. (Các đặc điểm thuộc nhiễm sắc thể thường được di truyền đồng đều cho cả nam nữ.)
  • Autosomally (trạng từ): một cách liên quan đến nhiễm sắc thể thường.
Từ đồng nghĩa
  • Somatic chromosome: nhiễm sắc thể soma (thường dùng trong ngữ cảnh tế bào cơ thể).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho từ này, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "autosome" do tính chất chuyên môn cao.