Videoavailability

/ə,veilə'biliti/ Cách viết khác : (availableness) /ə'veiləblnis/

Học cách sử dụng danh từ availability để mô tả tính sẵn có của tài nguyên hoặc lịch trình cá nhân. Video này giải thích chi tiết các nghĩa phổ biến từ việc kiểm tra thời gian rảnh đến tình trạng còn hàng của sản phẩm. Bạn sẽ nắm vững các cụm từ quan trọng như subject to availability phân biệt được với tính từ available. Hãy cùng theo dõi bài học để sử dụng từ vựng này một cách chính xác trong công việc đời sống.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "availability"

availability
The manager checks the availability of the conference room on the schedule.