avesta

avesta

A scholar carefully turns the pages of an ancient Avesta manuscript.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Avesta: Bộ sưu tập các văn bản tôn giáo của Hỏa giáo (Zoroastrianism), được tập hợp lại trong khoảng thế kỷ thứ 4 hoặc thứ 6. Đây kinh điển thiêng liêng của đạo Hỏa, chứa đựng các bài thánh ca, nghi lễ, giáo lý do nhà tiên tri Zarathustra (Zoroaster) truyền dạy.

dụ sử dụng
  • (Avesta được viết bằng một ngôn ngữ cổ gọi là tiếng Avestan.)
  • (Các học giả nghiên cứu Avesta để hiểu niềm tin của Ba Tư cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Gathas of the Avesta": Các bài thánh ca trong Avesta, được cho do chính Zarathustra sáng tác.

    • The Gathas of the Avesta are considered the oldest part of the text. (Các bài thánh ca trong Avesta được coi phần cổ nhất của văn bản.)
  • "Avestan language": Ngôn ngữ cổ được dùng để viết Avesta.

    • The Avestan language is closely related to Sanskrit. (Ngôn ngữ Avestan liên quan chặt chẽ với tiếng Phạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Avestan (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc liên quan đến Avesta; cũng chỉ ngôn ngữ cổ này.
    • Avestan manuscripts are rare and valuable. (Các bản thảo Avestan rất hiếm giá trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Zoroastrian scriptures: kinh điển Hỏa giáo (cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
    • The Zoroastrian scriptures include the Avesta and later commentaries. (Kinh điển Hỏa giáo bao gồm Avesta các bài chú giải sau này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Avesta" đây danh từ riêng chỉ một bộ văn bản cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Avesta" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.