avianize

Định nghĩa

Động từ: - Làm cho phù hợp với chim hoặc gây biến đổi qua phôi : "avianize" thuật ngữ chuyên ngành sinh học, chỉ quá trình nuôi cấy lặp lại vi sinh vật (như vi khuẩn hoặc virus) trong phôi đang phát triển, nhằm làm suy yếu hoặc thay đổi đặc tính của chúng. Quá trình này thường được dùng trong sản xuất vắc-xin.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học nuôi cấy virus trong phôi để tạo ra vắc-xin sống giảm độc lực.)
  • (Phòng thí nghiệm đã nuôi cấy thành công chủng vi khuẩn trong phôi nhằm phục vụ mục đích nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to avianize a pathogen": làm suy yếu mầm bệnh bằng cách nuôi cấy trong phôi .

    • The team avianized the influenza virus to reduce its virulence. (Nhóm nghiên cứu đã nuôi cấy virus cúm trong phôi để giảm độc lực của .)
  • "avianized strain": chủng vi sinh vật đã qua quá trình nuôi cấy trong phôi .

    • An avianized strain of the bacteria is used in the experimental vaccine. (Một chủng vi khuẩn đã qua nuôi cấy trong phôi được sử dụng trong vắc-xin thử nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Avianization (danh từ): quá trình nuôi cấy trong phôi .
    • Avianization is a key step in vaccine development. (Quá trình nuôi cấy trong phôi một bước quan trọng trong phát triển vắc-xin.)
  • Avian (tính từ): thuộc về chim.
    • The avian embryo provides a suitable environment for viral growth. (Phôi cung cấp môi trường thích hợp cho sự phát triển của virus.)
Từ đồng nghĩa
  • Adapt to avian hosts: thích nghi với vật chủ chim.
  • Cultivate in chick embryo: nuôi cấy trong phôi .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "avianize".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "avianize". Từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

avianize
A scientist avianizes a virus by injecting it into a fertile chicken egg.