avianise

Định nghĩa

Động từ: - Làm giảm độc lực của vi sinh vật bằng cách nuôi cấy liên tục trong phôi đang phát triển: "avianise" một thuật ngữ chuyên ngành vi sinh miễn dịch học, chỉ quá trình điều chỉnh vi khuẩn hoặc virus bằng cách cho chúng phát triển nhiều lần trong phôi để làm chúng yếu đi, thường nhằm tạo ra vắc-xin.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học làm giảm độc lực của virus bằng cách nuôi cấy trong phôi để tạo ra vắc-xin an toàn.)
  • (Phòng thí nghiệm đã thành công trong việc làm giảm độc lực của chủng vi khuẩn bằng cách nuôi cấy trong phôi cho mục đích nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be avianised": được làm giảm độc lực qua phôi .

    • The attenuated vaccine contains avianised microorganisms. (Vắc-xin sống giảm độc lực chứa các vi sinh vật đã được làm yếu qua phôi .)
  • "avianisation process": quá trình làm giảm độc lực qua phôi .

    • The avianisation process takes several weeks to complete. (Quá trình làm giảm độc lực qua phôi mất vài tuần để hoàn thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Avianisation (danh từ): sự làm giảm độc lực qua phôi .

    • Avianisation is a key step in vaccine development. (Sự làm giảm độc lực qua phôi một bước quan trọng trong phát triển vắc-xin.)
  • Avian (tính từ): thuộc về chim, đặc biệt .

    • The avian embryo is ideal for this procedure. (Phôi lý tưởng cho quy trình này.)
Từ đồng nghĩa
  • Attenuate: làm giảm độc lực (nói chung, không chỉ riêng bằng phôi ).
  • Weaken: làm yếu đi (thông qua nuôi cấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "avianise" do đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "avianise" do tính chuyên môn cao của từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

avianise
A scientist avianises a virus in a laboratory incubator.