aweary
/ə'wiəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Thơ ca): Mệt mỏi, mệt nhọc, rã rời. Từ này diễn tả trạng thái kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần, thường được dùng trong văn chương, thơ ca với sắc thái cổ xưa, trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was aweary of the endless journey. (Ông ấy đã mệt mỏi vì cuộc hành trình bất tận.)
- Her aweary soul longed for peace. (Tâm hồn mệt mỏi của cô ấy khao khát sự bình yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be aweary of something": Cảm thấy mệt mỏi, chán ngán vì điều gì đó kéo dài.
- I grow aweary of his constant complaints. (Tôi trở nên mệt mỏi vì những lời phàn nàn không ngớt của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Weary (adj): Mệt mỏi, mệt mỏi (từ hiện đại và phổ biến hơn, có cùng nghĩa cốt lõi với "aweary").
- She felt weary after the long meeting. (Cô ấy cảm thấy mệt mỏi sau cuộc họp dài.)
Từ đồng nghĩa
- Fatigued: Mệt mỏi, kiệt sức.
- Exhausted: Kiệt quệ, kiệt sức hoàn toàn.
- Wearied: Đã bị làm cho mệt mỏi (quá khứ phân từ của "weary").
Lưu ý
- "Aweary" là một từ cổ (archaic), chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca cổ điển hoặc với dụng ý tạo không khí trang trọng, xưa cũ. Trong tiếng Anh hiện đại, "weary" là từ được sử dụng phổ biến để diễn đạt cùng ý nghĩa.
tính từ
- (thơ ca) mệt mỏi, mệt nhọc, rã rời