aweary

/ə'wiəri/
Học thuật
Thân thiện
aweary

The traveler sat aweary on the old stone bench.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thơ ca): Mệt mỏi, mệt nhọc, rã rời. Từ này diễn tả trạng thái kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần, thường được dùng trong văn chương, thơ ca với sắc thái cổ xưa, trang trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was aweary of the endless journey. (Ông ấy đã mệt mỏi cuộc hành trình bất tận.)
    • Her aweary soul longed for peace. (Tâm hồn mệt mỏi của ấy khao khát sự bình yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be aweary of something": Cảm thấy mệt mỏi, chán ngán điều đó kéo dài.
    • I grow aweary of his constant complaints. (Tôi trở nên mệt mỏi những lời phàn nàn không ngớt của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Weary (adj): Mệt mỏi, mệt mỏi (từ hiện đại phổ biến hơn, cùng nghĩa cốt lõi với "aweary").
    • She felt weary after the long meeting. ( ấy cảm thấy mệt mỏi sau cuộc họp dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Fatigued: Mệt mỏi, kiệt sức.
  • Exhausted: Kiệt quệ, kiệt sức hoàn toàn.
  • Wearied: Đã bị làm cho mệt mỏi (quá khứ phân từ của "weary").
Lưu ý
  • "Aweary" một từ cổ (archaic), chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca cổ điển hoặc với dụng ý tạo không khí trang trọng, xưa . Trong tiếng Anh hiện đại, "weary" từ được sử dụng phổ biến để diễn đạt cùng ý nghĩa.
aweary

The traveler sat aweary on the old stone bench.

tính từ
  1. (thơ ca) mệt mỏi, mệt nhọc, rã rời

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống