azeri

azeri

An Azeri family shares a traditional meal in their home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Azerbaijan: "azeri" chỉ một dân tộc sống chủ yếu tại Azerbaijan, một quốc giavùng Kavkaz. Họ ngôn ngữ văn hóa riêng biệt.
    • Người thuộc dân tộc Azeri: Từ này cũng dùng để chỉ bất kỳ cá nhân nào thuộc nhóm dân tộc này, sống ở Azerbaijan hay các khu vực khác.
dụ sử dụng
  • (Người Azeri truyền thống âm nhạc khiêu vũ phong phú.)
  • (Nhiều người Azeri sốngcác khu vực phía bắc Iran.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Azeri culture": văn hóa Azeri, bao gồm ẩm thực, trang phục, phong tục.

    • Azeri culture is known for its carpet weaving and poetry. (Văn hóa Azeri nổi tiếng với nghề dệt thảm thơ ca.)
  • "Azeri language": ngôn ngữ Azeri, thuộc nhóm ngôn ngữ Turk.

    • The azeri language is spoken by millions in the Caucasus region. (Ngôn ngữ Azeri được hàng triệu người nóivùng Kavkaz.)
Biến thể từ gần giống
  • Azerbaijani (danh từ/tính từ): đồng nghĩa với "azeri", thường dùng để chỉ người hoặc văn hóa Azerbaijan.
    • He is an Azerbaijani from Baku. (Anh ấy người Azerbaijan đến từ Baku.)
Từ đồng nghĩa
  • Azerbaijani: người Azerbaijan, dân tộc Azerbaijan.
  • Turkic Azeri: người Azeri gốc Turk (nhấn mạnh nguồn gốc ngôn ngữ).
Các cụm từ liên quan
  • Azeri diaspora: cộng đồng người Azeri sốngnước ngoài.
    • The azeri diaspora has maintained strong ties with their homeland. (Cộng đồng người Azeri hải ngoại vẫn duy trì mối quan hệ chặt chẽ với quê hương.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "azeri" đây từ chỉ dân tộc, ít xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.