asura

asura

An asura stands defiantly in a celestial realm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Á thần (trong thần thoại Ấn Độ giáo): "asura" ban đầu chỉ một vị thần, nhưng sau đó chuyển nghĩa thành một loại quỷ dữ hoặc ác thần, đối lập với các vị thần (deva). Trong thần thoại Zoroastrian, từ này tương ứng với "Ahura" (một vị thần tối cao).
    • Kẻ thù của thần linh: Trong văn hóa Phật giáo Ấn Độ giáo, "asura" thường được mô tả những sinh vật mạnh mẽ, hiếu chiến, thường gây chiến với các vị thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In Hindu mythology, the asuras are often depicted as powerful demons who fight against the gods. (Trong thần thoại Ấn Độ giáo, các asura thường được miêu tả những quỷ dữ mạnh mẽ chiến đấu chống lại các vị thần.)
    • The concept of asura evolved from a god-like being to a demonic figure over time. (Khái niệm asura đã tiến hóa từ một sinh vật giống thần linh thành một hình tượng quỷ dữ theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Asura" trong Phật giáo: Trong Phật giáo, "asura" một trong sáu cõi luân hồi, đại diện cho những chúng sinh đầy tham vọng, ghen tị hiếu chiến, nhưng không phải quỷ dữ hoàn toàn.
    • The realm of the asuras is characterized by constant conflict and envy. (Cõi của các asura được đặc trưng bởi xung đột lòng ghen tị liên miên.)
Biến thể từ gần giống
  • Asuric (tính từ): thuộc về asura, mang tính chất của asura.
    • The asuric qualities include pride, anger, and aggression. (Các phẩm chất asuric bao gồm kiêu ngạo, giận dữ hung hăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Demon: quỷ dữ (trong bối cảnh thần thoại phương Tây).
  • Evil spirit: linh, ác quỷ.
  • Titan: trong thần thoại Hy Lạp, tương tự như asura về sức mạnh sự chống đối thần linh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "asura".
Thành ngữ liên quan
  • "Asura-like nature": bản chất hung hăng, hiếu chiến như asura.
    • His asura-like nature made him a formidable opponent in battle. (Bản chất như asura của anh ta khiến anh trở thành đối thủ đáng gờm trong trận chiến.)