acer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi thực vật Phong: "acer" là tên khoa học (danh pháp) của một chi thực vật thuộc họ Phong (Aceraceae), bao gồm các loài cây thân gỗ hoặc cây bụi có quả dạng cánh (quả gọi là "samara").
- Cây phong: Trong ngữ cảnh thông thường, "acer" dùng để chỉ các loài cây phong, nổi tiếng với lá hình chân vịt và màu sắc rực rỡ vào mùa thu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The acer in my backyard turns bright red every autumn. (Cây phong trong sân sau nhà tôi chuyển sang màu đỏ rực mỗi mùa thu.)
- Acer is the type genus of the Aceraceae family. (Acer là chi điển hình của họ Aceraceae.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acer palmatum": tên khoa học của cây phong lá đỏ Nhật Bản.
- Acer palmatum is a popular ornamental tree in gardens. (Acer palmatum là một loại cây cảnh phổ biến trong vườn.)
- "Acer pseudoplatanus": tên khoa học của cây phong giả sung.
- Acer pseudoplatanus is often used for timber. (Acer pseudoplatanus thường được dùng để lấy gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Aceraceae (danh từ): họ thực vật bao gồm chi Acer và các chi liên quan.
- The Aceraceae family includes maples and related trees. (Họ Aceraceae bao gồm cây phong và các cây có họ hàng.)
- Aceraceous (tính từ): thuộc về họ Phong.
- The aceraceous leaves are easily recognizable. (Lá thuộc họ Phong rất dễ nhận biết.)
Từ đồng nghĩa
- Maple: tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho cây phong (từ "acer" là tên khoa học, "maple" là tên phổ thông).
- Phong: tên gọi tiếng Việt cho các loài cây thuộc chi Acer.
Các cụm từ liên quan
- Acer species: các loài thuộc chi Acer.
- There are over 120 acer species worldwide. (Có hơn 120 loài thuộc chi Acer trên toàn thế giới.)
- Acer syrup: siro từ nhựa cây phong (thường gọi là "maple syrup").
- Acer syrup is a popular sweetener. (Siro từ cây phong là một chất tạo ngọt phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- "Acer in the fall": hình ảnh thơ ca chỉ vẻ đẹp của cây phong vào mùa thu.
- The acer in the fall paints the landscape with vibrant colors. (Cây phong vào mùa thu tô điểm cảnh sắc bằng những màu sắc rực rỡ.)