assyria

assyria

The archaeologist studies a stone tablet from ancient Assyria.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Assyria một vương quốc cổ đại nằmphía bắc Lưỡng (Mesopotamia), thuộc khu vực ngày nay Iraq. Đây một trong những nền văn minh hùng mạnh nhất thời cổ đại, nổi tiếng với quân đội, kiến trúc nghệ thuật.

dụ sử dụng
  • (Assyria một đế chế hùng mạnhvùng Cận Đông cổ đại.)
  • (Tàn tích của Nineveh, thủ đô của Assyria, nằm ở Iraq ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Assyrian Empire": Đế chế Assyria, thường được dùng để chỉ thời kỳ hoàng kim của vương quốc này.
    • The Assyrian Empire reached its peak under King Ashurbanipal. (Đế chế Assyria đạt đến đỉnh cao dưới thời vua Ashurbanipal.)
  • "Assyrian culture": Văn hóa Assyria, bao gồm ngôn ngữ, tôn giáo nghệ thuật.
    • Assyrian culture heavily influenced later civilizations in the region. (Văn hóa Assyria ảnh hưởng mạnh mẽ đến các nền văn minh sau này trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Assyrian (tính từ/danh từ): thuộc về Assyria; người Assyria.
    • The Assyrian army was known for its advanced siege tactics. (Quân đội Assyria nổi tiếng với các chiến thuật công thành tiên tiến.)
  • Assyriology (danh từ): ngành nghiên cứu về Assyria.
    • Assyriology is a branch of archaeology focusing on ancient Mesopotamia. (Assyriology một nhánh của khảo cổ học tập trung vào Lưỡng cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Mesopotamian kingdom: vương quốc Lưỡng (chỉ chung, không riêng Assyria).
  • Ancient Near Eastern empire: đế chế Cận Đông cổ đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Assyria", đây danh từ riêng chỉ địa danh lịch sử.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "Assyria". Tuy nhiên, trong văn học, "Assyria" đôi khi được dùng như biểu tượng cho sức mạnh quân sự sự tàn bạo. - He ruled with an iron fist, like a king of ancient Assyria. (Ông ta cai trị bằng nắm đấm sắt, như một vị vua của Assyria cổ đại.)