azuré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xanh da trời, xanh thiên thanh: Màu xanh giống như màu của bầu trời trong và sáng vào ban ngày. Từ này thường mang tính chất văn chương, trang trọng hoặc thơ mộng.
- Có màu xanh da trời: Dùng để miêu tả màu sắc của một vật thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La mer était d'un bleu azuré ce matin-là. (Biển có màu xanh da trời trong vắt vào sáng hôm đó.)
- Elle portait une robe azurée qui rappelait la couleur du ciel. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh da trời gợi nhớ đến màu của bầu trời.)
- Ses yeux azurés brillaient d'une lueur particulière. (Đôi mắt xanh da trời của anh ấy tỏa ra một ánh sáng đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "azuré" trong văn học và thơ ca: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương để tạo hình ảnh đẹp, thanh thoát hoặc mơ mộng, thay vì trong giao tiếp thông thường.
- Le poète contemplait l'horizon azuré. (Nhà thơ ngắm nhìn đường chân trời xanh thẳm.)
Biến thể và từ gần giống
Azur (danh từ giống đực): Màu xanh da trời, màu thiên thanh. Đây là danh từ gốc.
- L'azur de la Méditerranée est célèbre. (Màu xanh da trời của Địa Trung Hải rất nổi tiếng.)
Azurer (ngoại động từ): Làm cho có màu xanh da trời, nhuộm thành màu xanh da trời.
- Le peintre azurait délicatement la toile. (Họa sĩ tô màu xanh da trời lên bức vải một cách tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Bleu ciel: Xanh da trời (cách nói thông thường hơn).
- Céleste: (Màu) thiên thanh, thuộc về bầu trời (cũng mang tính chất văn chương).
Từ trái nghĩa
- Terreux: Màu đất, xám xịt.
- Sombre: Tối, tối màu.
tính từ
- xanh da trời
- la voûte azurée(thơ ca) vòm trời