usure

Học thuật
Thân thiện
usure

Les semelles de ces chaussures montrent une forte usure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cho vay nặng lãi, lãi quá nặng: Hành động cho vay tiền với mức lãi suất rất cao, thường được coi là bóc lột.
    • Sự mòn, sự sờn, độ mòn: Sự hao mòn dần của một vật thể do sử dụng hoặc ma sát.
    • Sự hao mòn, sự tiêu hao: Sự suy giảm dần về sức lực, tinh thần hoặc tài nguyên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pratique de l'usure est interdite par la loi. (Việc cho vay nặng lãi bị pháp luật cấm.)
    • L'usure des pneus est accélérée sur les routes abrasives. (Độ mòn của lốp xe bị đẩy nhanh trên những con đường mài mòn.)
    • L'usure des forces après un long combat est inévitable. (Sự hao mòn sức lực sau một trận chiến dài là không thể tránh khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guerre d'usure": chiến tranh tiêu hao, một chiến lược quân sự nhằm làm suy yếu đối phương dần dần thông qua tổn thất kéo dài.

    • Les deux armées s'engagent dans une guerre d'usure. (Hai đội quân tham gia vào một cuộc chiến tranh tiêu hao.)
  • "Avec usure": quá mức, quá đáng, với mức độ nhiều hơn hoặc mạnh hơn so với dự kiến hoặc so với điều đó đã nhận được.

    • Il a rendu les insultes avec usure. (Anh ta đã đáp trả những lời lăng mạ một cách quá đáng.)
Biến thể từ gần giống
  • User (động từ): làm mòn, hao mòn; sử dụng.

    • Les frottements usent la mécanique. (Ma sát làm mòn cơ cấu máy.)
  • Usuraire (tính từ): thuộc về cho vay nặng lãi.

    • Un taux usuraire (một mức lãi suất cho vay nặng lãi)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'usure (sự mòn): abrasion, détérioration (sự mài mòn, sự hư hỏng).
  • Pour l'usure (cho vay nặng lãi): prêt à intérêt exorbitant (khoản vay với lãi suất cắt cổ).
Các cụm từ liên quan
  • Payer quelqu'un de ses peines avec usure: trả công ai quá mức, thường theo nghĩa bóngđền đáp hay trừng phạt một cách hậu hĩnh/gắt gao hơn nhiều so với những người đó đã làm.
    • La réussite actuelle le paye de ses anciennes difficultés avec usure. (Thành công hiện tại đền đáp cho những khó khăn trước kia của anh ấy một cách quá hậu.)
Thành ngữ liên quan
  • Rendre la monnaie de sa pièce avec usure: trả thù/đáp trả một cách gấp bội, mạnh mẽ hơn nhiều so với điều đã nhận.
    • Il m'a trompé, mais je lui rendrai la monnaie de sa pièce avec usure. (Hắn đã lừa dối tôi, nhưng tôi sẽ trả thù hắn gấp bội.)
usure

Les semelles de ces chaussures montrent une forte usure.

danh từ giống cái
  1. sự cho vay nặng lãi
  2. lãi quá nặng
  3. sự mòn, sự sờn, độ mòn
    • L'usure des chaussures
      sự mòn giày
  4. sự hao mòn, sự tiêu hao
    • Usure des forces
      sự hao mòn sức lực
    • Guerre d'usure
      chiến tranh tiêu hao
    • avec usure
      quá mức, quá đáng
    • payer quelqu'un de ses peines avec usure
      trả công ai quá mức

Từ chứa "usure"

Từ có nhắc đến "usure"