azur

danh từ giống đực
  1. thủy tinh xanh
  2. màu xanh da trời, màu xanh nước biển
  3. (thơ ca) trời, không trung
    • S'envoler dans l'azur
      bay lên không trung
    • pierre d'azur
      (khoáng vật học) ngọc lưu ly

Khám phá thêm

Các từ liên quan

azur
L'oiseau s'envole dans l'azur.