béton
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bê tông: Vật liệu xây dựng tổng hợp, cứng và bền, được tạo thành từ hỗn hợp xi măng, cát, sỏi hoặc đá dăm và nước.
- (Nghĩa bóng, thông tục) Điều chắc chắn, điều không thể sai: Dùng để chỉ một điều gì đó đã được xác định rõ ràng, chắc chắn hoặc không thể thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les fondations de la maison sont en béton. (Nền móng của ngôi nhà được làm bằng bê tông.)
- Ce contrat, c'est du béton ! Rien ne peut le remettre en cause. (Hợp đồng này là điều chắc chắn rồi! Không gì có thể làm lung lay nó.)
- Le mur de béton sépare les deux propriétés. (Bức tường bê tông ngăn cách hai bất động sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est du béton (armé)": (Nghĩa bóng) Điều đó rất vững chắc, rất thuyết phục, không thể bác bỏ.
- Son alibi est du béton armé, la police ne peut rien lui reprocher. (Lời khai ngoại phạm của anh ta vững như bê tông cốt thép, cảnh sát không thể buộc tội anh ta được.)
"Bétonner" (động từ, thông tục): Làm cho một điều gì đó trở nên chắc chắn, đảm bảo.
- Il a bétonné son discours avec des chiffres précis. (Anh ấy đã làm cho bài phát biểu của mình chắc chắn hơn bằng những con số chính xác.)
Biến thể và từ liên quan
Béton armé (cụm danh từ): Bê tông cốt thép.
- Les poutres en béton armé supportent tout l'édifice. (Những dầm bê tông cốt thép chống đỡ toàn bộ công trình.)
Bétonnage (danh từ giống đực): Việc đổ bê tông.
- Bétonneur (danh từ giống đực): Thợ đổ bê tông.
- Bétonnière (danh từ giống cái): Máy trộn bê tông.
Từ đồng nghĩa
- Ciment (nghĩa đen: xi măng; nghĩa bóng: chất kết dính, yếu tố củng cố).
- Chose certaine / acquise (điều chắc chắn/đã được thừa nhận - cho nghĩa bóng).
Cụm từ cố định
Faire le béton (thể thao): Rút về phòng thủ chặt chẽ, đặc biệt trong bóng đá.
- L'équipe a fait le béton pour préserver son avantage d'un but. (Đội bóng đã rút về phòng thủ chặt để bảo vệ lợi thế một bàn thắng.)
Tête de béton (thông tục, danh từ giống cái): Người cứng đầu, ngoan cố.
- Arrête d'être une tête de béton et écoute les conseils ! (Đừng có cứng đầu nữa và hãy nghe lời khuyên đi!)
danh từ giống đực
- bê tông
- béton armébê tông cốt thép
- faire le béton(thể dục thể thao) rút về giữ thế thủ, rút về giữ khung thành (bóng đá)