bouton
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nụ, mầm: Phần của cây, thường là hoa, khi còn nhỏ và chưa nở.
- Mụn: Một vết sưng nhỏ, thường có mủ, mọc trên da.
- Cúc, khuy: Vật nhỏ, thường tròn, dùng để cài hoặc đính vào áo quần.
- Núm, nút: Bộ phận nhỏ nhô lên dùng để vặn, bấm hoặc kéo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les boutons de rose sont très parfumés. (Nụ hoa hồng rất thơm.)
- Il a un gros bouton sur le front. (Anh ấy có một cái mụn to trên trán.)
- Le bouton de ma chemise est cassé. (Cái cúc áo sơ mi của tôi bị gãy.)
- Tournez le bouton vers la droite pour augmenter le volume. (Vặn núm sang bên phải để tăng âm lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ne tenir qu'à un bouton": không vững, không chắc, dễ đổ vỡ.
- Leur alliance ne tient qu'à un bouton. (Liên minh của họ rất mong manh.)
"presser le bouton à quelqu'un": thúc giục ai đó một cách gắt gao, bấm nút ai.
- Le manager presse le bouton à ses employés pour finir le projet. (Người quản lý thúc giục nhân viên một cách gắt gao để hoàn thành dự án.)
Biến thể và từ gần giống
Boutonner (động từ): cài cúc.
- Boutonne ta veste, il fait froid. (Hãy cài cúc áo khoác vào, trời lạnh đấy.)
Boutonnière (danh từ): khuyết áo (lỗ để cài cúc), hoa cài ve áo.
- Il porte une fleur à sa boutonnière. (Anh ấy đeo một bông hoa ở ve áo.)
Bouton-d'or (danh từ): hoa mao lương vàng (một loài cây).
- Bouton-poussoir (danh từ): nút bấm.
Từ đồng nghĩa
- Pour un bouton (nụ): bourgeon.
- Pour un bouton (mụn): pustule, acné.
- Pour un bouton (cúc): fermoir, agrafe.
- Pour un bouton (núm): poignée, commutateur.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bouton" với vai trò là động từ. "Boutonner" là động từ gốc.)
Thành ngữ liên quan
Avoir un bouton sur la langue: (nghĩa bóng) nói lắp, nói không ra lời.
- Excuse-moi, j'ai un bouton sur la langue. (Xin lỗi, tôi nói cứ như bị vấp vậy.)
Pousser comme un bouton: lớn nhanh như thổi (thường nói về trẻ em).
- Cet enfant pousse comme un bouton. (Đứa trẻ này lớn nhanh như thổi.)
danh từ giống đực
- nụ, mầm
- Bouton de rosenụ hoa hồng
- mụn (mọc ở da)
- cúc khuy (ở áo)
- núm, nút
- Bouton de tiroirnúm ngăn kéo
- ne tenir qu'à un boutonkhông vững, không chắc
- presser le bouton à quelqu'unthúc ai gắt gao, bấm nút ai