bùm

Không tìm thấy từ "bùm"

Found in Việt - Anh

Definition Onomatopoeia : Bang, boom, pop : A word that imitates the sudden, loud, and explosive sound of a gunshot, a firecracker, an explosion, or a balloon bursting. Usage Examples Onomatopoeia : Pháo nổ "bùm" một tiếng. (The firecracker went off with a "bang".) Quả bóng bay vỡ "bùm". (The balloon popped with a "pop".) Tiếng súng nổ "bùm bùm". (The sound of gunshots went "boom boom".) Advanc...

See full definition →

Found in Việt - Việt

Định nghĩa Thán từ : Từ mô phỏng âm thanh của một vụ nổ lớn, đột ngột : "bùm" được dùng để tái hiện tiếng nổ mạnh, như tiếng bom, pháo, hoặc vật gì đó phát nổ. Âm thanh bất ngờ, gây chú ý : "bùm" cũng có thể diễn tả tiếng động mạnh xảy ra nhanh, làm người nghe giật mình. Ví dụ sử dụng Thán từ : Bùm! Quả bom phát nổ rung chuyển cả khu phố. (Tiếng nổ lớn vang lên, làm rung chuyển khu vực.) Anh ấy...

See full definition →

Found in Việt - Pháp

Définition Onomatopée : "Boum !" (bruit d'une détonation) : Mot utilisé pour imiter le son d'une explosion, d'un coup de feu ou d'un bruit sec et puissant. Exemples d'utilisation Onomatopée : Nghe thấy tiếng "bùm" lớn từ phía xa. (Entendre un grand "boum" venant de loin.) Chiếc bóng bay vỡ tan với một tiếng "bùm". (Le ballon a éclaté avec un "boum".) Utilisations avancées "bùm bùm" : Redoubleme...

See full definition →