bmi
Định nghĩa
Danh từ: BMI (Chỉ số khối cơ thể) là một phép đo liên quan giữa cân nặng và chiều cao của một người. Để tính BMI, bạn nhân cân nặng (tính bằng pound) với 703, rồi chia cho bình phương chiều cao (tính bằng inch). Theo tiêu chuẩn, người thừa cân có BMI lớn hơn 25; người béo phì có BMI lớn hơn 30.
Ví dụ sử dụng
- (Chỉ số BMI lớn hơn 25 cho thấy tình trạng thừa cân.)
- (Để tính chỉ số BMI, bạn cần cân nặng và chiều cao của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"BMI score": điểm số BMI, thường dùng để đánh giá mức độ sức khỏe.
- Her BMI score is 22, which is within the healthy range. (Điểm BMI của cô ấy là 22, nằm trong khoảng khỏe mạnh.)
"BMI category": phân loại BMI (như thiếu cân, bình thường, thừa cân, béo phì).
- The doctor explained which BMI category she falls into. (Bác sĩ giải thích cô ấy thuộc phân loại BMI nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Body mass index (cụm danh từ): tên đầy đủ của BMI.
- Body mass index is a simple screening tool for weight categories. (Chỉ số khối cơ thể là công cụ sàng lọc đơn giản cho các hạng mục cân nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Chỉ số khối cơ thể: tên gọi tiếng Việt tương đương.
- Chỉ số cân nặng: cách gọi thông thường khác.
Các cụm từ liên quan
High BMI: chỉ số BMI cao (thường trên 25).
- A high BMI is linked to increased health risks. (Chỉ số BMI cao có liên quan đến nguy cơ sức khỏe gia tăng.)
Low BMI: chỉ số BMI thấp (thường dưới 18.5).
- A low BMI may indicate malnutrition. (Chỉ số BMI thấp có thể chỉ ra tình trạng suy dinh dưỡng.)
Thành ngữ liên quan
- BMI is just a number: BMI chỉ là một con số (ám chỉ không nên đánh giá sức khỏe chỉ dựa vào BMI).
- Remember, BMI is just a number; overall health matters more. (Hãy nhớ, BMI chỉ là một con số; sức khỏe tổng thể mới quan trọng hơn.)