bùn

noun
  1. Mud
    • làm cỏ sục bùn
      to weed grass and stir mud
    • rẻ như bùn
      dirtcheap
    • lấy bùn ao làm phân
      to use mud from ponds as manure

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "bùn"

bùn
Trẻ con thích chơi với bùn.