bồ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Cũ; văn chương): Cách nói tắt của "bồ liễu", chỉ người phụ nữ trẻ, mảnh mai, yếu đuối.
- (Khẩu ngữ): Người yêu, nhân tình.
- Đồ đựng hình trụ, đan bằng tre, nứa, có thành cao, miệng tròn và rộng, thường dùng để đựng thóc, gạo, ngô...
- (Phương ngữ): Cót (một loại đồ đựng thóc, tương tự như bồ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa cũ):
- Phận bồ liễu mong manh. (Số phận của người con gái mảnh mai, yếu đuối.)
- Danh từ (nghĩa khẩu ngữ):
- Nó dẫn bồ đi xem phim. (Nó dẫn người yêu đi xem phim.)
- Danh từ (đồ đựng):
- Nhà ấy có hai bồ thóc giống. (Nhà ấy có hai bồ thóc giống.)
- Miệng nam mô, bụng một bồ dao găm. (Thành ngữ: Miệng nói lời từ bi nhưng trong lòng chứa đầy ác ý, gian xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phận bồ": Số phận, thân phận của người con gái (theo nghĩa cổ).
- Than thân trách phận bồ liễu. (Than thân trách phận của người con gái.)
- "Bồ sứt cạp": Bồ bị sứt, mất vành (cạp); dùng để ví von chỉ người rất béo, phình to ra.
- Ăn nhiều quá, bụng to như bồ sứt cạp. (Ăn nhiều quá, bụng to như cái bồ đã mất vành.)
Biến thể và từ liên quan
- Bồ liễu (danh từ, cổ): Chỉ người con gái trẻ, yếu đuối, mảnh mai như cây liễu.
- Bồ đào (danh từ): Một loại cây/quả (nho), thường thấy trong từ Hán Việt cổ.
- Bồ câu (danh từ): Chim bồ câu (từ này là một từ ghép hoàn chỉnh, "bồ" ở đây không mang nghĩa độc lập như trên).
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "người yêu": Người yêu, nhân tình, tình nhân, người tình.
- Với nghĩa "đồ đựng": Cót, thùng, sọt, cót.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Miệng nam mô, bụng một bồ dao găm": Thành ngữ phê phán những kẻ miệng nói lời đạo đức, nhân từ nhưng trong lòng đầy độc địa, mưu hại.
- "Bồ thóc mà đòi đong lúa": (Nghĩa bóng) Chuyện không tưởng, không thể thực hiện được.
- 1 d. (cũ; vch.). Bồ liễu (nói tắt).
- 2 d. (kng.). Nhân tình, người yêu.
- 3 d. 1 Đồ đựng đan bằng tre, nứa, có thành cao, miệng tròn, rộng gần bằng đáy. Đổ thóc vào bồ. Miệng na mô, bụng bồ dao găm (tng.). 2 (ph.). Cót (đựng thóc).