bồ

Học thuật
Thân thiện
bồ

Một người nông dân đang đổ thóc vào cái bồ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (; văn chương): Cách nói tắt của "bồ liễu", chỉ người phụ nữ trẻ, mảnh mai, yếu đuối.
    • (Khẩu ngữ): Người yêu, nhân tình.
    • Đồ đựng hình trụ, đan bằng tre, nứa, thành cao, miệng tròn rộng, thường dùng để đựng thóc, gạo, ngô...
    • (Phương ngữ): Cót (một loại đồ đựng thóc, tương tự như bồ).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa ):
    • Phận bồ liễu mong manh. (Số phận của người con gái mảnh mai, yếu đuối.)
  • Danh từ (nghĩa khẩu ngữ):
    • dẫn bồ đi xem phim. ( dẫn người yêu đi xem phim.)
  • Danh từ (đồ đựng):
    • Nhà ấy hai bồ thóc giống. (Nhà ấy hai bồ thóc giống.)
    • Miệng nam mô, bụng một bồ dao găm. (Thành ngữ: Miệng nói lời từ bi nhưng trong lòng chứa đầy ác ý, gian xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phận bồ": Số phận, thân phận của người con gái (theo nghĩa cổ).
    • Than thân trách phận bồ liễu. (Than thân trách phận của người con gái.)
  • "Bồ sứt cạp": Bồ bị sứt, mất vành (cạp); dùng để von chỉ người rất béo, phình to ra.
    • Ăn nhiều quá, bụng to như bồ sứt cạp. (Ăn nhiều quá, bụng to như cái bồ đã mất vành.)
Biến thể từ liên quan
  • Bồ liễu (danh từ, cổ): Chỉ người con gái trẻ, yếu đuối, mảnh mai như cây liễu.
  • Bồ đào (danh từ): Một loại cây/quả (nho), thường thấy trong từ Hán Việt cổ.
  • Bồ câu (danh từ): Chim bồ câu (từ này một từ ghép hoàn chỉnh, "bồ" ở đây không mang nghĩa độc lập như trên).
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "người yêu": Người yêu, nhân tình, tình nhân, người tình.
  • Với nghĩa "đồ đựng": Cót, thùng, sọt, cót.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Miệng nam mô, bụng một bồ dao găm": Thành ngữ phê phán những kẻ miệng nói lời đạo đức, nhân từ nhưng trong lòng đầy độc địa, mưu hại.
  • "Bồ thóc đòi đong lúa": (Nghĩa bóng) Chuyện không tưởng, không thể thực hiện được.
bồ

Một người nông dân đang đổ thóc vào cái bồ.

  1. 1 d. (; vch.). Bồ liễu (nói tắt).
  2. 2 d. (kng.). Nhân tình, người yêu.
  3. 3 d. 1 Đồ đựng đan bằng tre, nứa, thành cao, miệng tròn, rộng gần bằng đáy. Đổ thóc vào bồ. Miệng na mô, bụng bồ dao găm (tng.). 2 (ph.). Cót (đựng thóc).