b.o.

b.o.

A student feels self-conscious about their b.o. after gym class.

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt của body odor): - Mùi cơ thể, mùi hôi nách: "b.o." chỉ mùi khó chịu từ cơ thể, thường do vi khuẩn phân hủy mồ hôi gây ra, đặc biệt khi không vệ sinh cơ thể kịp thời.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mùi cơ thể nồng đến nỗi mọi người tránh đứng gần.)
  • (Sử dụng chất khử mùi giúp ngăn ngừa mùi cơ thể sau khi tập thể dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have b.o.": mùi cơ thể.
    • She was embarrassed because she had b.o. after the long flight. ( ấy xấu hổ mùi cơ thể sau chuyến bay dài.)
  • "to get rid of b.o.": loại bỏ mùi cơ thể.
    • Showering twice a day can help get rid of b.o. (Tắm hai lần một ngày có thể giúp loại bỏ mùi cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Body odor (danh từ đầy đủ): mùi cơ thể.
    • Body odor is a natural phenomenon, but it can be controlled. (Mùi cơ thể hiện tượng tự nhiên, nhưng có thể kiểm soát được.)
  • Odor (danh từ): mùi (nói chung, có thể dễ chịu hoặc khó chịu).
    • The odor of fresh bread filled the room. (Mùi bánh mì tươi tràn ngập căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Smell (danh từ): mùi (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • He has a bad smell after working out. (Anh ấy mùi khó chịu sau khi tập luyện.)
  • Stench (danh từ): mùi hôi thối, nồng nặc.
    • The stench from the garbage was unbearable. (Mùi hôi thối từ thùng rác thật không thể chịu nổi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Smell out: phát hiện mùi (thường dùng cho động vật).
    • The dog can smell out the source of b.o. in the room. (Con chó có thể đánh hơi ra nguồn gốc mùi cơ thể trong phòng.)
  • Give off: tỏa ra (mùi).
    • Sweat gives off b.o. when it mixes with bacteria. (Mồ hôi tỏa ra mùi cơ thể khi kết hợp với vi khuẩn.)
Thành ngữ liên quan
  • To clear the air: làm sạch không khí (nghĩa đen bóng, giải tỏa căng thẳng).
    • Opening the window helped clear the air of b.o. (Mở cửa sổ giúp làm sạch không khí khỏi mùi cơ thể.)