boa

/'bouə/
danh từ
  1. (động vật học) con trăn Nam mỹ
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khăn quàng (bằng) lông (của phụ nữ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

boa
A woman wears a feather boa to the theater.