btu

btu

A technician checks the BTU rating on a new furnace.

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt của ):
    • Đơn vị đo nhiệt lượng: "Btu" một đơn vị đo năng lượng nhiệt, được định nghĩa lượng nhiệt cần thiết để làm tăng nhiệt độ của một pound nước lên một độ Fahrenheitáp suất khí quyển tiêu chuẩn. Một Btu tương đương với khoảng 251.997 calo (nhiệt lượng).
    • Ứng dụng phổ biến: Thường được dùng để đo công suất của các thiết bị sưởi ấm, điều hòa không khí, nướng, máy nước nóng.
dụ sử dụng
  • (Máy điều hòa không khí này công suất làm lạnh 12.000 Btu mỗi giờ.)
  • (Một đầu đốt bếp ga thông thường tạo ra khoảng 10.000 Btu.)
  • (Sưởi ấm một căn phòng nhỏ cần khoảng 5.000 Btu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Btu per hour" (Btu/h): Đơn vị đo công suất, thường dùng cho thiết bị.
    • This furnace delivers 80,000 Btu per hour. ( sưởi này cung cấp 80.000 Btu mỗi giờ.)
  • "Btu to watts conversion": Chuyển đổi giữa Btu watt (1 Btu/h ≈ 0.293 watt).
    • To convert Btu/h to watts, multiply by 0.293. (Để chuyển đổi Btu/h sang watt, nhân với 0.293.)
Biến thể từ gần giống
  • BTU (viết hoa toàn bộ): Dạng viết tắt tương tự, thường dùng trong tài liệu kỹ thuật.
  • British thermal unit (cụm danh từ đầy đủ): Đơn vị nhiệt lượng Anh.
    • The British thermal unit is still used in some countries. (Đơn vị nhiệt lượng Anh vẫn được sử dụngmột số quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Calorie (nhiệt lượng): Tương đương 1 Btu ≈ 252 calo.
    • One Btu equals about 252 calories. (Một Btu bằng khoảng 252 calo.)
  • Joule: Đơn vị năng lượng trong hệ SI, 1 Btu ≈ 1.055 joule.
    • In the metric system, Btu is often replaced by joules. (Trong hệ mét, Btu thường được thay thế bằng joule.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho "btu" đây danh từ kỹ thuật, nhưng có thể dùng trong cụm động từ như "measure in Btu" – đo bằng Btu.) - Measure in Btu: đo lường bằng đơn vị Btu. - Engineers often measure heat output in Btu. (Các kỹ sư thường đo lượng nhiệt tỏa ra bằng Btu.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "btu" do tính chuyên ngành của từ này.)