baht

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị tiền tệ cơ bản của Thái Lan: "baht" đơn vị tiền tệ chính thức của Thái Lan, được ký hiệu ฿ chia thành 100 satang.

dụ sử dụng
  • (Giá của bữa ăn 200 baht.)
  • (Tôi đã đổi đô la của mình sang baht Thái tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thai baht": cụm từ chỉ đồng baht của Thái Lan, thường được dùng để phân biệt với các loại tiền tệ khác.

    • The Thai baht has strengthened against the US dollar. (Đồng baht Thái đã mạnh lên so với đô la Mỹ.)
  • "baht note": tờ tiền giấy baht.

    • He handed me a 100-baht note. (Anh ấy đưa cho tôi một tờ tiền 100 baht.)
Biến thể từ gần giống
  • Satang (danh từ): đơn vị tiền tệ nhỏ hơn của Thái Lan, bằng 1/100 baht.
    • The coin is worth 25 satang. (Đồng xu này giá trị 25 satang.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền Thái: cách gọi thông thường khi nhắc đến baht trong giao tiếp hàng ngày.
    • Bạn tiền Thái không? (Do you have Thai baht?)
Các cụm từ liên quan
  • baht exchange rate: tỷ giá hối đoái của baht.
    • The baht exchange rate is favorable for tourists. (Tỷ giá hối đoái của baht thuận lợi cho khách du lịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "baht", đây từ chỉ đơn vị tiền tệ cụ thể, ít xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

baht
A vendor counts several baht coins on a market stall.