b.t.u.

b.t.u.

A technician checks the b.t.u. rating on a new furnace.

Định nghĩa
  • Đơn vị nhiệt Anh: "b.t.u." viết tắt của "British Thermal Unit" (Đơn vị nhiệt Anh), một đơn vị đo năng lượng. Một b.t.u. tương đương với năng lượng cần thiết để tăng nhiệt độ của một pound nước lên một độ Fahrenheit. Đơn vị này thường được dùng trong ngành điều hòa không khí, sưởi ấm năng lượng.
dụ sử dụng
  • (Máy điều hòa công suất làm lạnh 12.000 b.t.u.)
  • (Một b.t.u. xấp xỉ bằng 1.055 jun.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "b.t.u. per hour": đơn vị đo công suất, thường dùng cho hệ thống sưởi hoặc làm mát.

    • This heater produces 5,000 b.t.u. per hour. ( sưởi này tạo ra 5.000 b.t.u. mỗi giờ.)
  • "b.t.u. equivalent": dùng để so sánh năng lượng từ các nguồn khác nhau.

    • The energy content of one cubic foot of natural gas is about 1,000 b.t.u. (Hàm lượng năng lượng của một foot khối khí tự nhiên khoảng 1.000 b.t.u.)
Biến thể từ gần giống
  • BTU (viết tắt thông thường): dạng viết hoa phổ biến hơn của "b.t.u."
    • The furnace is rated at 80,000 BTU. ( sưởi được đánh giámức 80.000 BTU.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị nhiệt Anh: từ đồng nghĩa đầy đủ, dùng trong các văn bản kỹ thuật.
  • British Thermal Unit: tên đầy đủ của đơn vị này.
Các cụm từ liên quan
  • B.t.u. per square foot: đơn vị đo mật độ năng lượng trên diện tích.
    • The insulation rating is measured in b.t.u. per square foot. (Chỉ số cách nhiệt được đo bằng b.t.u. trên mỗi foot vuông.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "b.t.u." đây thuật ngữ kỹ thuật.)