bach

bach

He enjoys listening to Bach while studying.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhạc của Bach: "bach" dùng để chỉ các tác phẩm âm nhạc do nhà soạn nhạc người Đức Johann Sebastian Bach (1685-1750) sáng tác. Ông nổi tiếng với các tác phẩm dành cho đàn organ keyboard, được coi một trong những nhà soạn nhạc vĩ đại nhất thế giới phương Tây.
  2. Động từ:

    • Sống độc thân: "bach" có nghĩa sống một cuộc sống độc thân, thường của một người đàn ông, không gia đình hoặc bạn đời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He played Bach on the organ. (Anh ấy đã chơi nhạc của Bach trên đàn organ.)
  • Động từ:

    • After his divorce, he decided to bach for a few years. (Sau khi ly hôn, anh ấy quyết định sống độc thân trong vài năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bach it": sống một mình, tự lo liệu mọi việc.
    • He has been baching it since he moved to the city. (Anh ấy đã sống một mình kể từ khi chuyển đến thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Bachelor (n): người độc thân (thường nam giới).

    • He is a confirmed bachelor. (Anh ấy một người độc thân chính hiệu.)
  • Bachanalia (n): lễ hội rượu vang vui chơi (từ này nguồn gốc từ thần Bacchus, không liên quan trực tiếp đến "bach" nhưng dễ nhầm lẫn).

Từ đồng nghĩa
  • Live alone: sống một mình.
  • Be single: người độc thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bach around: đi chơi, sống tự do (ít dùng, thường trong ngữ cảnh thân mật).
    • He's been baching around Europe. (Anh ấy đã đi chơi khắp châu Âu.)
Thành ngữ liên quan
  • Bach it up: sống cuộc sống độc thân một cách thoải mái.
    • After the breakup, he's just baching it up. (Sau khi chia tay, anh ấy chỉ sống cuộc sống độc thân thoải mái.)