backhoe
Định nghĩa
Danh từ: - Máy xúc đào (loại gầu ngược): "backhoe" là một loại máy xúc có gầu xúc được gắn vào một cần có khớp nối và được kéo về phía sau để đào đất.
Ví dụ sử dụng
- (Đội xây dựng đã sử dụng một máy xúc đào gầu ngược để đào móng cho tòa nhà mới.)
- (Một máy xúc đào gầu ngược là thiết yếu để đào rãnh ở các khu vực đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"backhoe loader": máy xúc đào kết hợp máy xúc lật, thường dùng trong xây dựng.
- The backhoe loader can both dig and load materials. (Máy xúc đào kết hợp có thể vừa đào vừa xúc vật liệu.)
"mini backhoe": máy xúc đào cỡ nhỏ, dùng cho công việc nhẹ hơn.
- A mini backhoe is perfect for landscaping projects. (Máy xúc đào cỡ nhỏ rất phù hợp cho các dự án cảnh quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Backhoe (n): máy xúc đào (dạng cố định, không có biến thể).
- Excavator (n): máy xúc (loại tổng quát, có thể có gầu xuôi hoặc ngược).
- An excavator is similar to a backhoe but often larger. (Máy xúc tương tự máy xúc đào gầu ngược nhưng thường lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Digger: máy đào (từ thông dụng, không chính xác bằng "backhoe").
- Trenching machine: máy đào rãnh (chuyên dụng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "backhoe", nhưng có thể dùng:
- Dig with a backhoe: đào bằng máy xúc đào.
- They will dig with a backhoe to install the pipeline. (Họ sẽ đào bằng máy xúc đào để lắp đặt đường ống.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "backhoe" do đây là thuật ngữ kỹ thuật.