back out

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Rút lui khỏi một cam kết hoặc hoạt động trước đó: "back out" có nghĩa từ bỏ hoặc không thực hiện một lời hứa, thỏa thuận, hoặc kế hoạch đã được đưa ra trước đó.
    • Lùi ra khỏi một không gian (theo hướng ngược lại): "back out" cũng chỉ hành động di chuyển một phương tiện hoặc bản thân ra khỏi một vị trí bằng cách đi lùi.
dụ sử dụng
  • Rút lui khỏi cam kết:

    • He backed out of his earlier promise. (Anh ấy đã rút lui khỏi lời hứa trước đó của mình.)
    • We'll have to back out from meeting with him. (Chúng tôi sẽ phải hủy cuộc gặp với anh ấy.)
  • Lùi ra khỏi không gian:

    • He backed out of the driveway. (Anh ấy đã lùi xe ra khỏi đường lái xe vào nhà.)
    • She backed out of the room quietly. ( ấy lặng lẽ lùi ra khỏi phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to back out at the last minute": rút lui vào phút chót, thường gây bất ngờ hoặc khó khăn cho người khác.

    • The investor backed out at the last minute, leaving the project in jeopardy. (Nhà đầu đã rút lui vào phút chót, khiến dự án gặp nguy hiểm.)
  • "to back out gracefully": rút lui một cách lịch sự, khéo léo để tránh gây mất lòng.

    • He managed to back out gracefully from the deal without offending anyone. (Anh ấy đã khéo léo rút lui khỏi thỏa thuận không làm mất lòng ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Backout (danh từ): hành động rút lui, sự hủy bỏ.

    • The sudden backout of the sponsor caused the event to be canceled. (Sự rút lui đột ngột của nhà tài trợ đã khiến sự kiện bị hủy bỏ.)
  • Backing out (danh động từ): quá trình rút lui hoặc lùi ra.

    • Backing out of a contract can have legal consequences. (Việc rút lui khỏi hợp đồng có thểhậu quả pháp .)
Từ đồng nghĩa
  • Rút lui khỏi cam kết:

    • Crawfish out: (từ lóng, Mỹ) rút lui, thoái thác.
      • He crawfished out of the agreement. (Anh ta đã rút lui khỏi thỏa thuận.)
    • Pull in one's horns: thu lại, rút lui (thường thận trọng).
      • The aggressive investment company pulled in its horns. (Công ty đầu mạo hiểm đã thu lại.)
    • Chicken out: (thân mật) rút lui sợ hãi.
      • She chickened out of the bungee jump. ( ấy đã rút lui khỏi trò nhảy bungee sợ.)
  • Lùi ra khỏi không gian:

    • Reverse out: lùi xe ra.
      • He reversed out of the parking space. (Anh ấy đã lùi xe ra khỏi chỗ đỗ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Back down: nhượng bộ, rút lui khỏi một vị trí hoặc yêu cầu.

    • The government refused to back down on the new policy. (Chính phủ từ chối nhượng bộ về chính sách mới.)
  • Back off: lùi lại, tránh xa (thường để giảm căng thẳng).

    • You need to back off and give her some space. (Bạn cần lùi lại cho ấy một chút không gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Back out of a deal: rút lui khỏi một thỏa thuận.

    • They backed out of the deal at the last second. (Họ đã rút lui khỏi thỏa thuận vào giây cuối cùng.)
  • Back out of a commitment: từ bỏ một cam kết.

    • It's not fair to back out of a commitment you made. (Thật không công bằng khi từ bỏ một cam kết bạn đã đưa ra.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan