beckett

beckett

Samuel Beckett wrote many plays for the theater of the absurd.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhà viết kịch tiểu thuyết gia (sinh tại Ireland) sốngPháp; viết kịch cho sân khấu phi lý (1906-1989): "Beckett" tên của Samuel Beckett, một tác giả nổi tiếng người Ireland, được biết đến qua các tác phẩm như Chờ Godot (Waiting for Godot).
dụ sử dụng
  • (Samuel Beckett một nhân vật chủ chốt trong Sân khấu Phi lý.)
  • (Nhiều nhà phê bình coi các tác phẩm của Beckett mang tính triết học sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beckettian": Tính từ chỉ phong cách hoặc đặc điểm liên quan đến tác phẩm của Samuel Beckett, thường mang tính chất u ám, lặp lại phi lý.
    • The play's bleak dialogue has a distinctly Beckettian quality. (Đối thoại u ám của vở kịch chất Beckettian rõ rệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Beckettian (tính từ): thuộc về hoặc giống phong cách của Samuel Beckett.
    • Her writing style is deeply Beckettian. (Phong cách viết của ấy mang đậm chất Beckett.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn phi lý: một tác giả thuộc trào lưu sân khấu phi lý, như Eugène Ionesco hay Jean Genet.
  • Người Ireland: có thể dùng để chỉ nguồn gốc của Beckett, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Waiting for Godot": Một tình huống hoặc trạng thái chờ đợi vô ích, không kết quả, lấy từ vở kịch nổi tiếng của Beckett.
    • Our meeting was like waiting for Godot; it never happened. (Cuộc họp của chúng tôi giống như chờ Godot; chẳng bao giờ diễn ra.)