becket
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây chằng (hàng hải): "Becket" là một đoạn dây ngắn có một vòng ở một đầu và một nút thắt ở đầu kia, được dùng để cố định các vật dụng lỏng lẻo trên tàu thuyền.
- Tên riêng: "Becket" cũng là họ của Thomas Becket, Tổng giám mục Canterbury từ năm 1162 đến năm 1170, bị ám sát vì chống lại vua Henry II trong nỗ lực kiểm soát giới tăng lữ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (hàng hải):
- The sailor used a becket to secure the loose rope on the deck. (Thủy thủ đã dùng một dây chằng để cố định sợi dây lỏng lẻo trên boong tàu.)
- Make sure the becket is tied tightly to prevent the equipment from moving. (Hãy chắc chắn rằng dây chằng được thắt chặt để ngăn thiết bị di chuyển.)
Danh từ (tên riêng):
- The story of Thomas Becket is a famous example of conflict between church and state. (Câu chuyện về Thomas Becket là một ví dụ nổi tiếng về xung đột giữa nhà thờ và nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Becket" (hàng hải): Thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hàng hải để chỉ một bộ phận cụ thể của hệ thống dây buộc.
- The becket on the block helps to secure the halyard. (Dây chằng trên ròng rọc giúp cố định dây kéo buồm.)
"Becket" (tên riêng): Trong lịch sử và tôn giáo, "Becket" thường gắn liền với sự kiện tử đạo và biểu tượng cho sự chống đối quyền lực thế tục.
- The murder of Becket shocked medieval Europe and led to his canonization. (Vụ ám sát Becket đã gây chấn động châu Âu thời trung cổ và dẫn đến việc ông được phong thánh.)
Biến thể và từ gần giống
Becket bend (cụm danh từ): Một loại nút thắt dùng để nối hai sợi dây, thường được dùng trong hàng hải.
- The sailor tied a becket bend to join the two ropes securely. (Thủy thủ đã thắt một nút becket bend để nối hai sợi dây một cách chắc chắn.)
Becket line (cụm danh từ): Một đoạn dây ngắn có vòng ở một đầu, tương tự như becket nhưng dài hơn.
- The becket line was used to hoist the sail. (Dây becket line được dùng để kéo buồm lên.)
Từ đồng nghĩa
- Hàng hải: Line (dây), Lanyard (dây đeo), Strop (dây quấn).
- Tên riêng: Thomas à Becket (tên đầy đủ của Thomas Becket).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp vì "becket" là danh từ, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- "To have a Becket" (thành ngữ không chính thức): Có nghĩa là gặp rắc rối hoặc tình huống khó khăn, bắt nguồn từ câu chuyện về Thomas Becket.
- After the scandal, he really had a Becket with the authorities. (Sau vụ bê bối, anh ta thực sự gặp rắc rối với chính quyền.)