boggie

Học thuật
Thân thiện
boggie

Un cycliste ajuste le boggie de son vélo de montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Boggie: Một từ ít phổ biến, thường được sử dụng như một biến thể chính tả hoặc cách viết khác của từ "bogie". Do đó, nghĩa của tương đương với nghĩa của từ "bogie".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le train était équipé de nouveaux boggies. (Đoàn tàu được trang bị những bộ boggie mới.)
    • Le mécanicien vérifiait l'essieu du boggie. (Người thợ máy đang kiểm tra trục của boggie.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "boggie" rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ đúng phổ biến"bogie".
  • Khi gặp từ "boggie", người đọc nên hiểu đồng nghĩa với "bogie" tra cứu nghĩa theo từ đó.
Biến thể từ liên quan
  • Bogie (danh từ giống đực): Đâydạng chính tả tiêu chuẩn phổ biến.
    • Nghĩa 1: Bộ giá chuyển hướng, bộ trục bánh xe (của đầu máy xe lửa, toa xe).
    • Nghĩa 2: Xe goòng nhỏ (dùng trong hầm mỏ, công trường).
    • Nghĩa 3: (Hàng không, lóng) Bánh đáp của máy bay.
    • Nghĩa 4: (Quân sự) Khẩu đội pháo di động.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa "bộ giá chuyển hướng"): Châssis de truck (khung giá truck), train de roulement (bộ chạy).
  • (Cho nghĩa "xe goòng"): Wagonnet, chariot.
boggie

Un cycliste ajuste le boggie de son vélo de montagne.

danh từ giống đực
  1. xem bogie