boggie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Boggie: Một từ ít phổ biến, thường được sử dụng như một biến thể chính tả hoặc cách viết khác của từ "bogie". Do đó, nghĩa của nó tương đương với nghĩa của từ "bogie".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le train était équipé de nouveaux boggies. (Đoàn tàu được trang bị những bộ boggie mới.)
- Le mécanicien vérifiait l'essieu du boggie. (Người thợ máy đang kiểm tra trục của boggie.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "boggie" rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ đúng và phổ biến là "bogie".
- Khi gặp từ "boggie", người đọc nên hiểu nó đồng nghĩa với "bogie" và tra cứu nghĩa theo từ đó.
Biến thể và từ liên quan
- Bogie (danh từ giống đực): Đây là dạng chính tả tiêu chuẩn và phổ biến.
- Nghĩa 1: Bộ giá chuyển hướng, bộ trục bánh xe (của đầu máy xe lửa, toa xe).
- Nghĩa 2: Xe goòng nhỏ (dùng trong hầm mỏ, công trường).
- Nghĩa 3: (Hàng không, lóng) Bánh đáp của máy bay.
- Nghĩa 4: (Quân sự) Khẩu đội pháo di động.
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa "bộ giá chuyển hướng"): Châssis de truck (khung giá truck), train de roulement (bộ chạy).
- (Cho nghĩa "xe goòng"): Wagonnet, chariot.
danh từ giống đực
- xem bogie