pagne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái khố; cái xà lỏn: Trang phục truyền thống, đơn giản, thường được làm từ vải, quấn quanh phần dưới cơ thể. Nó phổ biến ở một số vùng của châu Phi và châu Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les anciens portaient souvent un pagne. (Người xưa thường mặc một cái khố.)
- Ce pagne en coton est très confortable. (Cái xà lỏn bằng vải cotton này rất thoải mái.)
- Le tissu pour pagne aux couleurs vives est typique de cette région. (Loại vải để làm khố với màu sắc rực rỡ là đặc trưng của vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pagne de cérémonie": khố/xà lỏn dùng trong nghi lễ, thường may từ vải đẹp và có hoa văn cầu kỳ.
- Il a revêtu un pagne de cérémonie pour le mariage. (Anh ấy đã mặc một bộ khố lễ nghi cho đám cưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Pagnifier (động từ, hiếm gặp): mặc khố, quấn khố.
- Tissu pagne (cụm danh từ): vải dùng để may khố, thường có họa tiết đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
- Loincloth: khố (từ tiếng Anh, thường dùng trong văn cảnh mô tả lịch sử hoặc nhân chủng học).
- Paréo: váy quấn (thường dùng cho phụ nữ và có nguồn gốc từ Polynesia, chất liệu và cách mặc có thể khác).
danh từ giống đực
- cái khố; cái xà lỏn