pagne

Học thuật
Thân thiện
pagne

Une femme porte un pagne coloré au marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái khố; cái xà lỏn: Trang phục truyền thống, đơn giản, thường được làm từ vải, quấn quanh phần dưới cơ thể. phổ biếnmột số vùng của châu Phi châu Á.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les anciens portaient souvent un pagne. (Người xưa thường mặc một cái khố.)
    • Ce pagne en coton est très confortable. (Cái xà lỏn bằng vải cotton này rất thoải mái.)
    • Le tissu pour pagne aux couleurs vives est typique de cette région. (Loại vải để làm khố với màu sắc rực rỡđặc trưng của vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pagne de cérémonie": khố/xà lỏn dùng trong nghi lễ, thường may từ vải đẹp hoa văn cầu kỳ.
    • Il a revêtu un pagne de cérémonie pour le mariage. (Anh ấy đã mặc một bộ khố lễ nghi cho đám cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Pagnifier (động từ, hiếm gặp): mặc khố, quấn khố.
  • Tissu pagne (cụm danh từ): vải dùng để may khố, thường họa tiết đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
  • Loincloth: khố (từ tiếng Anh, thường dùng trong văn cảnh mô tả lịch sử hoặc nhân chủng học).
  • Paréo: váy quấn (thường dùng cho phụ nữ nguồn gốc từ Polynesia, chất liệu cách mặc có thể khác).
pagne

Une femme porte un pagne coloré au marché.

danh từ giống đực
  1. cái khố; cái xà lỏn