bonne
/bɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống cái (Féminin de 'bon'):
- Tốt, ngon, hay, giỏi, hiền: Dạng giống cái của tính từ "bon", dùng để mô tả phẩm chất tích cực của danh từ giống cái.
- Nhiều, đông, to, dài, xa: Dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ đáng kể.
- Đúng, hợp cách: Chỉ sự phù hợp, chính xác.
- Ra trò, ác liệt: Nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ, nghiêm trọng.
Danh từ giống cái:
- Người giúp việc, osin: Chỉ người phụ nữ làm công việc giúp việc gia đình.
Ví dụ sử dụng
Tính từ giống cái:
- C'est une bonne idée. (Đó là một ý kiến hay.)
- Elle est une bonne élève. (Cô ấy là một học sinh giỏi.)
- Nous avons marché une bonne heure. (Chúng tôi đã đi bộ những một tiếng đồng hồ.)
- Elle a une bonne grippe. (Cô ấy bị một trận cúm khá nặng.)
Danh từ giống cái:
- La bonne s'occupe du ménage. (Người giúp việc lo việc dọn dẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Avoir la (une) bonne (thân mật): Có may mắn, gặp vận may.
- Il a eu la bonne de gagner à la loterie. (Anh ta may mắn trúng số.)
- Être en bonne voie: Đang trên đà tốt, đang tiến triển thuận lợi.
- Le projet est en bonne voie. (Dự án đang trên đà tiến triển tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bon (tính từ giống đực): Tốt, ngon, hay.
- Un bon repas (Một bữa ăn ngon)
- Bien (phó từ): Tốt, hay, một cách tốt đẹp.
- Il chante bien. (Anh ấy hát hay.)
- Bonté (danh từ giống cái): Lòng tốt, sự tử tế.
- Il a eu la bonté de m'aider. (Anh ấy đã tốt bụng giúp đỡ tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Excellente (tuyệt vời), agréable (dễ chịu), compétente (có năng lực), gentille (tử tế, hiền).
- Danh từ (người giúp việc): Femme de ménage (người dọn dẹp), employée de maison (nhân viên gia đình).
Thành ngữ liên quan
- À la bonne heure!: Hay quá! Tốt lắm! (Biểu lộ sự hài lòng).
- Bonne année!: Chúc mừng năm mới!
- Bonne chance!: Chúc may mắn!
- Bonne nuit!: Chúc ngủ ngon! (khi đi ngủ).
- Bonne journée!: Chúc một ngày tốt lành!
- De bonne foi: Một cách thành thật, có thiện ý.
- Pour de bon / Tout de bon: Thực sự, nghiêm túc, dứt khoát.
- Il part pour de bon cette fois. (Lần này anh ấy đi thực sự rồi.)
- Tout lui est bon: Cái gì nó cũng cho là tốt/ Cái gì nó cũng nhận.
tính từ
- (khá về chất lượng) tốt, ngon, hay, giỏi....
- Bonne terređất tốt
- Bon théchè ngon
- Un bon motmột lời hay
- Bon ouvriercông nhân giỏi
- Bon pour les pauvrestốt bụng đối với người nghèo
- Bonne mèrengười mẹ hiền
- (khá về số lượng) nhiều, đông, to, dài, xa...
- Une bonne partmột phần to
- Une bonne distancemột quãng xa
- đúng, hợp cách
- A la bonne adressetheo đúng địa chỉ
- Ranger un objet à la bonne placexếp một vật nào đúng chỗ
- ra trò, ác liệt
- Recevoir une bonne correctionbị sửa một trận ra trò
- Une bonne fièvrecơn sốt ác liệt
- à quoi bon?có ích gì?, để làm gì?
- arriver à bon portxem port
- avoir quelqu'un à la bonnecó cảm tình với ai, có thiện cảm với ai
- bon marchérẻ tiền
- bonne année!chúc mừng năm mới!
- bon vivantxem vivant
- bon voyage!chúc lên đường bình yên!
- de bonne foixem foi
- en avoir de bonnesđùa
- n'être bon à rienchẳng được trò trống gì
- pour de bon; tout de bonthực sự
- tout lui est boncái gì nó cũng cho là tốt, cái gì nó cũng nhận
thán từ
- được!
- bon! Vous pouvez partirđược, anh có thể đi!
- Bond
phó từ
- tốt, hay....
- Faire bontrời mát mẻ, thời tiết đẹp
- Il fait bon vivre icisống ở đây thích thật
- Il y fait bonở đấy thoải mái
- Sentir bonthơm
- Tenir bonvững vàng, không nao núng
danh từ giống đực
- cái tốt, cái hay
- Préferer le bon au beauthích cái tốt hơn cái đẹp
- Le bon de cette affaire, c'est que...cái tốt (cái hay) trong việc này là...
- Il y a du boncó điều hay trong đó.
danh từ giống đực
- (thường số nhiều) người tốt
- Les bons et les mauvaisngười tốt và người xấu
- phiếu
- Bon de livraisonphiếu giao hàng
- Bon d'essencephiếu lĩnh xăng
- trái phiếu
- Bon du Trésortrái phiếu kho bạc