banni

Học thuật
Thân thiện
banni

Le roi a banni le traître du royaume.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị trục xuất, bị đày biệt xứ: Chỉ trạng thái của một người bị buộc phải rời khỏi một quốc gia, vùng lãnh thổ hoặc cộng đồng như một hình phạt hoặc biện pháp cưỡng chế.
    • Bị cấm, bị loại trừ: (Nghĩa mở rộng) Chỉ trạng thái bị cấm đoán hoặc không được chấp nhận trong một nhóm hoặc lĩnh vực nào đó.
  2. Danh từ (giống đực, số ít: un banni; số nhiều: des bannis):

    • Người bị trục xuất, người bị đày biệt xứ: Người đã bị buộc phải sống lưu vong khỏi quê hương hoặc nơi cư trú của mình.
    • Kẻ bị ruồng bỏ, người bị loại trừ: Người bị đẩy ra khỏi một cộng đồng hoặc nhóm xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a été déclaré banni du royaume. (Anh ta đã bị tuyên bốkẻ bị trục xuất khỏi vương quốc.)
    • Ces pratiques sont bannies de notre société. (Những tập tục đó bị loại trừ khỏi xã hội của chúng ta.)
  • Danh từ:

    • Le banni a trouvé refuge dans un pays voisin. (Người bị lưu đày đã tìm được nơi ẩn náumột nước láng giềng.)
    • Les bannis de la tribu vivaient en marge de la forêt. (Những kẻ bị ruồng bỏ khỏi bộ tộc sốngrìa khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être banni à vie: Bị trục xuất vĩnh viễn.

    • Le traître fut banni à vie de sa patrie. (Kẻ phản bội bị trục xuất vĩnh viễn khỏi Tổ quốc.)
  • Mot/Idée bannie: Từ/Ý tưởng bị cấm kỵ.

    • Dans ce régime, la critique est une idée bannie. (Trong chế độ này, sự phê phánmột ý tưởng bị cấm đoán.)
Biến thể từ liên quan
  • Bannir (động từ): Trục xuất, đày đi; cấm đoán, loại bỏ.

    • Bannir un opposant politique. (Trục xuất một nhà đối lập chính trị.)
    • Bannir l'utilisation du plastique. (Cấm sử dụng nhựa.)
  • Bannissement (danh từ giống đực): Sự trục xuất, sự đày biệt xứ; án biệt xứ.

    • Son crime lui a valu le bannissement. (Tội ác của hắn đã khiến hắn phải nhận án biệt xứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Exilé (tính từ/danh từ): bị lưu đày, người lưu vong.
  • Proscrit (tính từ/danh từ): bị đặt ngoài vòng pháp luật, kẻ bị truy nã.
  • Exclu (tính từ/danh từ): bị loại trừ, người bị loại ra.
Các cụm từ liên quan
  • Terres de bannis: Vùng đất dành cho những kẻ bị trục xuất.

    • Cette île était autrefois une terre de bannis. (Hòn đảo này từngvùng đất của những kẻ bị lưu đày.)
  • Vie de banni: Cuộc sống lưu vong.

    • Il menait une triste vie de banni. (Ông ấy đã sống một cuộc đời lưu vong đau khổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Être comme un banni: (Nghĩa bóng) Giống như một kẻ bị ruồng bỏ, cảm thấy bị cô lập hoặc không được chấp nhận.
    • Depuis la dispute, il se sent comme un banni dans son propre groupe. (Kể từ sau cuộc tranh cãi, anh ta cảm thấy mình như một kẻ bị ruồng bỏ trong chính nhóm của mình.)
banni

Le roi a banni le traître du royaume.

tính từ
  1. bị tội biệt xứ
danh từ
  1. người biệt xứ