beaut
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật đẹp, người đẹp: "beaut" là một từ lóng, dùng để chỉ một người, vật, hoặc sự việc được coi là xuất sắc, tuyệt vời, hoặc nổi bật về vẻ đẹp hay chất lượng.
- Cái hay, cái đẹp: Trong ngữ cảnh thân mật, "beaut" có thể mang nghĩa mỉa mai, chỉ một sai lầm hoặc sự cố lớn và đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His roses were beauts. (Những bông hồng của anh ấy thật là đẹp.)
- When I make a mistake, it's a beaut. (Khi tôi phạm lỗi, đó là một sai lầm lớn.)
- That car is a real beaut. (Chiếc xe đó thực sự là một tuyệt tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a beaut" (mang tính mỉa mai): dùng để nhấn mạnh một điều gì đó tồi tệ hoặc gây sốc.
- You've got a beaut of a bruise there. (Cậu có một vết bầm tím khủng khiếp đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Beauty (danh từ): vẻ đẹp, người đẹp (từ chuẩn hơn, ít lóng hơn).
- She is a true beauty. (Cô ấy là một người đẹp thực sự.)
- Beautify (động từ): làm đẹp, tô điểm.
- They planted flowers to beautify the park. (Họ trồng hoa để làm đẹp công viên.)
Từ đồng nghĩa
- Gem: viên ngọc quý (ví von về vật đẹp).
- That painting is a gem. (Bức tranh đó là một viên ngọc quý.)
- Dandy: vật tuyệt vời (từ lóng cổ điển).
- That's a dandy idea. (Đó là một ý tưởng tuyệt vời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "beaut".
Thành ngữ liên quan
- "a beaut of a...": một cái gì đó rất lớn hoặc ấn tượng (thường mang nghĩa mỉa mai).
- It was a beaut of a storm. (Đó là một cơn bão lớn khủng khiếp.)