bize

bize

A dry, cold bize blows across the hills of southeastern France.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại gió lạnh, khô thổi từ phía bắcvùng đông nam nước Pháp: "bize" chỉ một hiện tượng thời tiết đặc trưng, thường xuất hiện vào mùa đông, mang theo không khí lạnh khô.

dụ sử dụng
  • (Cơn gió lạnh khô thổi qua thung lũng, khiến nhiệt độ giảm mạnh.)
  • (Nông dânđông nam nước Pháp đã quen với gió lạnh khô vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The biting bize": cụm từ miêu tả cơn gió lạnh khô mang tính cắt da cắt thịt.

    • The biting bize made outdoor work unbearable. (Cơn gió lạnh khô cắt da khiến công việc ngoài trời trở nên khó chịu.)
  • "Sheltered from the bize": trú ẩn khỏi gió lạnh khô.

    • The house was built to be sheltered from the bize. (Ngôi nhà được xây dựng để tránh gió lạnh khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Bise (danh từ): biến thể chính tả khác của "bize", thường dùng trong tiếng Pháp.
    • La bise is a common term for this cold wind in French. (La bise thuật ngữ phổ biến cho loại gió lạnh này trong tiếng Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Gió lạnh: từ chung để chỉ các loại gió nhiệt độ thấp.
  • Gió khô: từ chung để chỉ gió độ ẩm thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "bize" đây danh từ chỉ hiện tượng thời tiết, hiếm khi kết hợp với động từ dạng cụm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "bize" ngoài các mô tả thời tiết.