balayette

Học thuật
Thân thiện
balayette

La femme utilise une balayette pour nettoyer le sol de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chổi con, chổi nhỏ: Một loại chổi kích thước nhỏ, thường được dùng để quét những khu vực hẹp, bề mặt nhỏ hoặc vệ sinh nhanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'utilise une balayette pour nettoyer les miettes sur la table. (Tôi dùng một cái chổi con để quét những vụn bánh mì trên bàn.)
    • La balayette est pratique pour le balcon. (Cái chổi con rất tiện lợi cho ban công.)
    • Elle a acheté une jolie balayette colorée. ( ấy đã mua một cái chổi con màu sắc rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "passer la balayette": quét dọn nhanh, dùng chổi con để làm sạch.
    • Je passe rapidement la balayette dans la cuisine avant que les invités n'arrivent. (Tôi quét dọn nhanh trong bếp bằng chổi con trước khi khách đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Balai (danh từ giống đực): chổi (nói chung, thường lớn hơn).

    • un balai de cuisine (một cái chổi nhà bếp)
  • Brosse (danh từ giống cái): bàn chải.

    • une brosse à cheveux (một cái bàn chải tóc)
Từ đồng nghĩa
  • Petit balai: chổi nhỏ (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
balayette

La femme utilise une balayette pour nettoyer le sol de la cuisine.

danh từ giống cái
  1. chổi con