balayette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chổi con, chổi nhỏ: Một loại chổi có kích thước nhỏ, thường được dùng để quét những khu vực hẹp, bề mặt nhỏ hoặc vệ sinh nhanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'utilise une balayette pour nettoyer les miettes sur la table. (Tôi dùng một cái chổi con để quét những vụn bánh mì trên bàn.)
- La balayette est pratique pour le balcon. (Cái chổi con rất tiện lợi cho ban công.)
- Elle a acheté une jolie balayette colorée. (Cô ấy đã mua một cái chổi con màu sắc rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "passer la balayette": quét dọn nhanh, dùng chổi con để làm sạch.
- Je passe rapidement la balayette dans la cuisine avant que les invités n'arrivent. (Tôi quét dọn nhanh trong bếp bằng chổi con trước khi khách đến.)
Biến thể và từ gần giống
Balai (danh từ giống đực): chổi (nói chung, thường lớn hơn).
- un balai de cuisine (một cái chổi nhà bếp)
Brosse (danh từ giống cái): bàn chải.
- une brosse à cheveux (một cái bàn chải tóc)
Từ đồng nghĩa
- Petit balai: chổi nhỏ (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
danh từ giống cái
- chổi con